6.5
Truyền hình
Diễn xuất
Sun Xun
- Nơi sinh
- 中华人民共和国北京市
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Sun Xun.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
6.7
Truyền hình
Theo Dòng Nước Ngầm
8.2
Truyền hình
Khu Rừng Đen Trắng
8.8
Truyền hình
黑白诀
6.8
Truyền hình
Tình Thâm Bất Hối Tái Ái Nan Vi
7.3
Truyền hình
我是特种兵
8.0
Phim điện ảnh
网络时代的爱情
6.5
Truyền hình
我的兄弟叫顺溜
7.0
Truyền hình
狙击生死线
8.0
Truyền hình
黑白局
Truyền hình
独刺
Truyền hình
喋血长江
Truyền hình
梦想光荣
Truyền hình
警察遇到兵
Truyền hình
毛泽东三兄弟
Truyền hình
战火兵魂
Truyền hình
生死归途
Truyền hình
最后征战
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 黑白局 Truyền hình | (20 tập) |
| 2024 | Khu Rừng Đen Trắng Truyền hình | Bao Chenyan (28 tập) |
| 2024 | 黑白诀 Truyền hình | Xiong Jianguo (24 tập) |
| 2022 | Theo Dòng Nước Ngầm Truyền hình | Li Bodong, He Biao (40 tập) |
| 2022 | 暗刃觉醒 Truyền hình | Zhu Xiaoqiang (24 tập) |
| 2021 | Bộ Đội Vương Bài Truyền hình | Zhang Fei (40 tập) |
| 2017 | 喋血长江 Truyền hình | 莫元清 (52 tập) |
| 2016 | 毛泽东三兄弟 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 战火兵魂 Truyền hình | (35 tập) |
| 2011 | 独刺 Truyền hình | (36 tập) |
| 2011 | 最后征战 Truyền hình | (43 tập) |
| 2011 | 生死归途 Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | 我是特种兵 Truyền hình | 教官 (25 tập) |
| 2010 | 警察遇到兵 Truyền hình | Luo Xingquan (33 tập) |
| 2010 | 梦想光荣 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 我的兄弟叫顺溜 Truyền hình | San Ying Zhang (26 tập) |
| 2008 | 狙击生死线 Truyền hình | (24 tập) |
| 2007 | 红粉 Truyền hình | (33 tập) |
| 1998 | 网络时代的爱情 Phim điện ảnh | Bin Zi |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Tình Thâm Bất Hối Tái Ái Nan Vi Truyền hình | Director, Creator (22 tập) |