6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王凱
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chinese actor, voice actor and voice director. Graduated from the dubbing class of Beijing Film Academy , and studied under the senior dubbing actor Xu Yan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Tân Phong Thần Bảng: Dương Tiễn
7.3
Truyền hình
Đấu Phá Thương Khung
7.7
Phim điện ảnh
魁拔之十万火急
6.5
Phim điện ảnh
Phong ngữ chú
6.4
Phim điện ảnh
Sơn Hải Kinh: Tạm Biệt Quái Thú
8.0
Phim điện ảnh
Họa Giang Hồ: Chi Thiên Cang
7.9
Phim điện ảnh
魁拔之战神崛起
6.0
Truyền hình
Nguyên Long
5.9
Phim điện ảnh
既然青春留不住
6.8
Truyền hình
画江湖之换世门生
6.0
Phim điện ảnh
Yêu Nhân Thần Thám: Kỳ Án Trường An
7.9
Truyền hình
侠岚
9.0
Truyền hình
Đại Đạo Triều Thiên
4.9
Phim điện ảnh
Nhị Lang Thần: Thâm Hải Giao Long
8.4
Truyền hình
画江湖之杯莫停
6.8
Phim điện ảnh
怪谈
6.3
Phim điện ảnh
三国第一部:争洛阳
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Yêu Nhân Thần Thám: Kỳ Án Trường An Phim điện ảnh | 比翼鸟(voice) |
| 2026 | 三国第一部:争洛阳 Phim điện ảnh | 曹操(voice) |
| 2024 | Đại Đạo Triều Thiên Truyền hình | LIU Ci / GU Han / Narrator (voice) (16 tập) |
| 2024 | Nhị Lang Thần: Thâm Hải Giao Long Phim điện ảnh | |
| 2023 | Họa Giang Hồ: Chi Thiên Cang Phim điện ảnh | 章五郎 (voice) |
| 2022 | Tân Phong Thần Bảng: Dương Tiễn Phim điện ảnh | Yang Jian (voice) |
| 2022 | Sơn Hải Kinh: Tạm Biệt Quái Thú Phim điện ảnh | (voice) |
| 2020 | Nguyên Long Truyền hình | 凌虚道士 (48 tập) |
| 2018 | Đấu Phá Thương Khung Truyền hình | Yao Chen (voice) (45 tập) |
| 2018 | Phong ngữ chú Phim điện ảnh | Qian Jun (voice) |
| 2017 | 画江湖之换世门生 Truyền hình | 空志明/诺顿 (voice) (43 tập) |
| 2017 | 血色苍穹 Truyền hình | Zheng Wei (voice) (26 tập) |
| 2016 | 画江湖之杯莫停 Truyền hình | 配音 (Voice) (40 tập) |
| 2016 | Ngọa Hổ Tàng Long 2: Thanh Minh Bảo Kiếm Phim điện ảnh | Thunder Fist (voice) |
| 2016 | 青春往事 Phim điện ảnh | Ye Qin |
| 2015 | 既然青春留不住 Phim điện ảnh | Wang Jinhui (voice) |
| 2015 | 怪谈 Phim điện ảnh | Huang Ziliang (segment 3) (voice) |
| 2014 | 魁拔之战神崛起 Phim điện ảnh | Man Xiaoman (voice) |
| 2012 | 侠岚 Truyền hình | 千钧 (voice) (40 tập) |
| 2011 | 饼干警长 Truyền hình | (voice) (156 tập) |
| 2011 | 魁拔之十万火急 Phim điện ảnh | Man Xiaoman (voice) |
| 2011 | 奇幻龙宝 Truyền hình | (52 tập) |
| 1987 | 业余警察 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 大風波 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 翠岗红旗 Phim điện ảnh | Baoyuan Tan |