8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Jun Chu
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jun Chu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
Phong ngữ chú
8.2
Truyền hình
Thiếu Niên Ca Hành
5.8
Truyền hình
Nguyên Long
6.8
Truyền hình
画江湖之换世门生
7.9
Truyền hình
侠岚
9.0
Truyền hình
Đại Đạo Triều Thiên
7.2
Truyền hình
画江湖之灵主
10.0
Truyền hình
精灵世纪
6.0
Truyền hình
钢甲卡卡龙
7.0
Truyền hình
血色苍穹
Truyền hình
Dụ Hoặc Miêu Yêu
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Đại Đạo Triều Thiên Truyền hình | MEI Li (voice) (16 tập) |
| 2019 | Dụ Hoặc Miêu Yêu Truyền hình | (voice) (20 tập) |
| 2018 | Thiếu Niên Ca Hành Truyền hình | 司空千落 / 无双 (voice) (112 tập) |
| 2018 | Phong ngữ chú Phim điện ảnh | (voice) |
| 2017 | 画江湖之换世门生 Truyền hình | 永儿 (voice) (23 tập) |
| 2017 | 血色苍穹 Truyền hình | Lu Die (voice) (26 tập) |
| 2015 | 画江湖之灵主 Truyền hình | 良又(voice) (41 tập) |
| 2014 | Họa giang hồ chi bất lương nhân Truyền hình | 常宣灵 (voice) (183 tập) |
| 2012 | 侠岚 Truyền hình | 辗迟 (voice) (156 tập) |
| 2010 | 钢甲卡卡龙 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2006 | 精灵世纪 Truyền hình | 卡卡(配音) (52 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Đại Đạo Triều Thiên Truyền hình | ADR Supervisor (16 tập) |
| 2020 | Nguyên Long Truyền hình | Assistant Director (48 tập) |
| 2019 | Dụ Hoặc Miêu Yêu Truyền hình | ADR Supervisor (20 tập) |
| 2017 | 画江湖之换世门生 Truyền hình | ADR Supervisor (20 tập) |
| 2006 | 精灵世纪 Truyền hình | ADR Supervisor (26 tập) |