6.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Nicholas Bufalo
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Nicholas Bufalo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.0
Truyền hình
Camp
5.9
Truyền hình
A Country Practice
6.2
Truyền hình
All Saints
5.9
Truyền hình
City Homicide
5.5
Truyền hình
Winners & Losers
6.3
Phim điện ảnh
The Wiggles: Whoo Hoo! Wiggly Gremlins!
5.9
Phim điện ảnh
The Wiggles: Wiggle Bay
5.7
Phim điện ảnh
The Wiggles: Cold Spaghetti Western
5.2
Phim điện ảnh
The Wiggles: Lights, Camera, Action!
7.0
Phim điện ảnh
Gino
Phim điện ảnh
Dark Eyes
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | The Wiggles: Wiggle Bay Phim điện ảnh | King Neptune (Voice) |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng Phim điện ảnh | Passerby |
| 1994 | Gino Phim điện ảnh | Gino Palizetti |
| 1981 | A Country Practice Truyền hình | Benjamin Green (262 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Dark Eyes Phim điện ảnh | Title Designer |
| 2013 | Camp Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2011 | Winners & Losers Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2007 | City Homicide Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2005 | The Wiggles: Lights, Camera, Action! Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | The Wiggles: Cold Spaghetti Western Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | The Wiggles: Whoo Hoo! Wiggly Gremlins! Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | The Wiggles: Wiggle Bay Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | Flipside Truyền hình | Director (7 tập) |
| 1998 | All Saints Truyền hình | Director (2 tập) |