8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
范瑞君
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 范瑞君.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
8.7
Truyền hình
俗女養成記
7.0
Truyền hình
Bài Học Tình Yêu Thứ 9
8.2
Truyền hình
第三佈局 塵沙惑
8.2
Phim điện ảnh
愛作歹
7.5
Phim điện ảnh
小雁與吳愛麗
5.5
Phim điện ảnh
ザ・カース
8.0
Phim điện ảnh
阿天與他的朋友大才
8.5
Phim điện ảnh
數到第365天
4.0
Phim điện ảnh
黎明之前
8.0
Phim điện ảnh
惡女列傳
9.0
Phim điện ảnh
浮世繪:捉姦·通姦·強姦
7.0
Truyền hình
再見阿郎
8.0
Truyền hình
額外旅程
Phim điện ảnh
外星人台灣現形記
Phim điện ảnh
濁水溪的契約
Phim điện ảnh
阿波羅男孩
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 臥龍好歲月 Truyền hình | (16 tập) |
| 2026 | ザ・カース Phim điện ảnh | |
| 2025 | 豆腐媽媽 Truyền hình | 周碧霞 (222 tập) |
| 2025 | 日日好食光 Truyền hình | Yang Ying-mei (18 tập) |
| 2025 | 海浪 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 雲靄之詩 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 小雁與吳愛麗 Phim điện ảnh | Laundry Owner |
| 2024 | 愛作歹 Phim điện ảnh | Ru |
| 2023 | 最佳配角 Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | Bài Học Tình Yêu Thứ 9 Truyền hình | Jiang Xin-hua (2 tập) |
| 2022 | 阿波羅男孩 Phim điện ảnh | Huang Li Yun |
| 2022 | 額外旅程 Truyền hình | (5 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Ai-lien's Mother (3 tập) |
| 2021 | 第三佈局 塵沙惑 Truyền hình | Huang Li (11 tập) |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | Chen Ming-Yu (3 tập) |
| 2011 | 數到第365天 Phim điện ảnh | 陳小雲(媽媽) |
| 2009 | 阿天與他的朋友大才 Phim điện ảnh | Mother |
| 2003 | 再見阿郎 Truyền hình | 郭静华 (159 tập) |
| 2001 | 逆女 Truyền hình | Sister Xu (8 tập) |
| 2000 | Nhất Nhất Phim điện ảnh | A-Di's Friend |
| 2000 | 浮華淡水 Phim điện ảnh | Wu Ching-mei |
| 1999 | 外星人台灣現形記 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 濁水溪的契約 Phim điện ảnh | Hua |
| 1998 | 惡女列傳 Phim điện ảnh | 莉莉(板凳皇后) |
| 1997 | 黎明之前 Phim điện ảnh | Daughter |
| 1997 | 浮世繪:捉姦·通姦·強姦 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 阿爸的情人 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 生活的教訓 Phim điện ảnh |