8.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
Gabriel Roth
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Gabriel Roth was born on 3 December 1974. He is a producer and writer, known for Grindhouse (2007), Hostel: Part II (2007) and Cabin Fever (2002). He has been married to Katie Wech since 29 August 2009.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Lò Mổ
5.9
Phim điện ảnh
Lò Mổ 2
7.0
Phim điện ảnh
Grindhouse
5.7
Phim điện ảnh
Trạm Dừng Tử Thần
7.4
Phim điện ảnh
Wick Is Pain
6.8
Truyền hình
Gaslit
5.7
Phim điện ảnh
Drugstore June
6.7
Phim điện ảnh
Stolz der Nation
7.9
Phim điện ảnh
Hostel Dissected
7.2
Phim điện ảnh
Cabin Fever: Beneath the Skin
8.0
Truyền hình
Slow Burn
Phim điện ảnh
Hostel Part II: The Next Level
Phim điện ảnh
Hostel Part II: A Legacy of Torture
Phim điện ảnh
Oh Season
Phim điện ảnh
Restaurant Dogs
Danh sách phim đã đóng 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | Hostel Dissected Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | Lò Mổ Phim điện ảnh | Sir Robert Wappus |
| 2003 | Trạm Dừng Tử Thần Phim điện ảnh | Shooter #1 |
| 2000 | The Rotten Fruit Phim điện ảnh | |
| 1985 | Untitled Paper Towel Project Phim điện ảnh | |
| 1984 | The Loser Show Phim điện ảnh | |
| 1984 | Splatter On The Linoleum Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Last Chance Lloyd Phim điện ảnh | Writer |
| 2026 | Oh Season Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Wick Is Pain Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Drugstore June Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Gaslit Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2020 | Slow Burn Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 2009 | Stolz der Nation Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 2009 | Định Mệnh Phim điện ảnh | Thanks |
| 2007 | Hostel Part II: The Next Level Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Hostel Part II: A Legacy of Torture Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Lò Mổ 2 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2007 | Grindhouse Phim điện ảnh | Other |
| 2006 | Hostel Dissected Phim điện ảnh | Director, Producer, Editor, Director of Photography |
| 2004 | Cabin Fever: Beneath the Skin Phim điện ảnh | Editor, Cinematography, Producer, Director |
| 2003 | Trạm Dừng Tử Thần Phim điện ảnh | Documentation & Support |
| 1994 | Restaurant Dogs Phim điện ảnh | Co-Producer |