6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王道铁
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Daotie (王道铁) is a Chinese actor.
Wang Dao Tie is a Chinese actor, producer, and director born in Sichuan Province, China. He is of Han ethnicity.. He graduated from the Central Academy of Drama.
Wang Dao Tie is a contracted artiste managed under Heard Island (听花岛)
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
6.2
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Tham Chiến
9.2
Truyền hình
十八岁太奶奶驾到,重整家族荣耀
3.0
Phim điện ảnh
今天明天
5.0
Truyền hình
一见你就笑
9.0
Phim điện ảnh
那个不为人知的故事
8.0
Truyền hình
夜色将明
8.0
Truyền hình
家里家外
8.0
Truyền hình
娇娇窃君心
6.0
Truyền hình
黑莲花上位手册
7.0
Phim điện ảnh
大汉十三将之血战疏勒城
2.0
Phim điện ảnh
决杀危城
5.0
Truyền hình
密查
5.0
Truyền hình
去有你的地方
7.0
Truyền hình
八零喜事之肥妻大翻身
10.0
Truyền hình
家里家外
6.0
Truyền hình
情迷上海滩
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 大侠刘海柱 Truyền hình | 东霸天 (1 tập) |
| 2026 | 沉乔未晚 Truyền hình | 周沉 (2 tập) |
| 2026 | 大叔罗曼史 Truyền hình | 周牧 (2 tập) |
| 2025 | 今夜撩动他心 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 错换人生1977 Truyền hình | Shen Huai Chuan (1 tập) |
| 2025 | 夫人她套路太深 Truyền hình | Pei Yanche (2 tập) |
| 2025 | 娇娇窃君心 Truyền hình | Wen Renlin (2 tập) |
| 2025 | 十八岁太奶奶驾到,重整家族荣耀 Truyền hình | Ji Yanting (184 tập) |
| 2025 | 搬空家产,资本家大小姐去海岛寻夫 Truyền hình | Huo Ting Zhou (2 tập) |
| 2025 | 风风火火的她 Truyền hình | Fu Heng Jiang (1 tập) |
| 2025 | 一见你就笑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 绯色过浓 Truyền hình | Xiao Chenyan (65 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺荧光之夜 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 家里家外 Truyền hình | Chen Haiqing (79 tập) |
| 2025 | 家里家外 Truyền hình | Chen Haiqing (53 tập) |
| 2025 | 情迷上海滩 Truyền hình | Huo Ting Shan (2 tập) |
| 2025 | 难逃我掌心之步步深陷 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 那个不为人知的故事 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 代号玫瑰 Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | 慕总终于靠娃上位了 Truyền hình | Mu Yuandao (2 tập) |
| 2024 | 爱在时光深处 Truyền hình | Gu Chenyi (10 tập) |
| 2024 | 傻妻是隐藏大佬 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 影后女儿黑化了 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 我的大叔 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 夜色将明 Truyền hình | Wen Li Ke (83 tập) |
| 2024 | 八零喜事之肥妻大翻身 Truyền hình | Cheng Yue (1 tập) |
| 2024 | 从天“儿”降 Truyền hình | (8 tập) |
| 2024 | 去有你的地方 Truyền hình | Mu Jinchen (147 tập) |
| 2023 | 黑莲花上位手册 Truyền hình | (120 tập) |
| 2023 | Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh | Chen Ye |
| 2023 | 腹黑女佣 Truyền hình | Gu Linfeng (1 tập) |
| 2023 | 爱有百道新鲜 Truyền hình | Li Dong (5 tập) |
| 2023 | 全是爱与你 Truyền hình | Li Dong (16 tập) |
| 2023 | 女人的抉择 Truyền hình | (24 tập) |
| 2023 | 一束阳光一束爱 Truyền hình | (24 tập) |
| 2023 | 以成长来装束 Truyền hình | Lin Dong (16 tập) |
| 2023 | 初次见面,请嫁给我 Truyền hình | Yi Ze (12 tập) |
| 2022 | 爱的年龄差 Truyền hình | Li Dong (32 tập) |
| 2020 | 决杀危城 Phim điện ảnh | Shi Buqui |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Wang Yinghui (segment "The Going Home") |
| 2019 | 嗜血龙鳞诀 Phim điện ảnh | Long Bajiang |
| 2019 | 大汉十三将之血战疏勒城 Phim điện ảnh | Han Zhangdi |
| 2018 | 密查 Truyền hình | Jiang Jingwen (39 tập) |
| 2018 | 御猫展昭 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 行李箱里的少女 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 今天明天 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Tây Du Hàng Ma Truyện: Khoái Hoạt Thành Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2021 | 大内密探 Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 决杀危城 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Câu Chuyện Lego: Ninjago Phim điện ảnh | Stunts |