6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
渡邊圭祐
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Sendai, Miyagi, Japan
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 渡邊圭祐.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Cang Giả Kim Thuật Sư: Chuyển Hóa Cuối Cùng
6.4
Truyền hình
Kamen Rider ( Tất cả series )
7.5
Truyền hình
Mãi Mãi Yêu Anh - Love Last Forever
7.4
Phim điện ảnh
わたしの幸せな結婚
6.2
Phim điện ảnh
仮面ライダー平成ジェネレーションズFOREVER
7.5
Truyền hình
MIU404
6.8
Phim điện ảnh
劇場版 仮面ライダージオウ Over Quartzer
7.5
Truyền hình
アオハライド
8.0
Truyền hình
Phản Anh Hùng
6.2
Phim điện ảnh
仮面ライダー 令和 ザ・ファースト・ジェネレーション
6.7
Phim điện ảnh
ブレイブ -群青戦記-
6.7
Phim điện ảnh
仮面ライダージオウ NEXT TIME ゲイツ、マジェスティ
7.4
Phim điện ảnh
八犬伝
6.4
Phim điện ảnh
女神降臨 Before
6.7
Phim điện ảnh
ふしぎ駄菓子屋 銭天堂
5.8
Phim điện ảnh
ブラックナイトパレード
7.2
Phim điện ảnh
Sát Thủ Về Vườn
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 仮面ライダー 令和 ザ・ファースト・ジェネレーション Phim điện ảnh | |
| 2026 | 2126年、海の星をさがして Phim điện ảnh | |
| 2026 | バッド・ルーテナント:トウキョウ Phim điện ảnh | |
| 2026 | 夫を殺したはずなのに Truyền hình | Keita Honsho (13 tập) |
| 2026 | Sát Thủ Về Vườn Phim điện ảnh | Natsuki Seba |
| 2026 | 銀河の一票 Truyền hình | Shirakaba Toru (11 tập) |
| 2026 | ほどなく、お別れです Phim điện ảnh | Hiroyuki Kubota |
| 2025 | コーチ Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 恋愛禁止 Truyền hình | Hajime Goda (10 tập) |
| 2025 | 女神降臨 After Phim điện ảnh | Shun Kanda |
| 2025 | ゴールデンストーンズ Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 女神降臨 Before Phim điện ảnh | Shun Kanda |
| 2025 | まどか26歳、研修医やってます! Truyền hình | Naoto Sunada (10 tập) |
| 2025 | 財閥復讐〜兄嫁になった元嫁へ〜 Truyền hình | Yukiya Ise (10 tập) |
| 2024 | ふしぎ駄菓子屋 銭天堂 Phim điện ảnh | Hongo Hayato |
| 2024 | モンスター Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 八犬伝 Phim điện ảnh | Shino Inuzuka |
| 2024 | 南くんが恋人!? Truyền hình | "Macchan" (8 tập) |
| 2024 | 三日月とネコ Phim điện ảnh | Jin Hataura |
| 2024 | あなたの恋人、強奪します。 Truyền hình | Asanuma Yosuke (10 tập) |
| 2024 | Phản Anh Hùng Truyền hình | Kurusu Reiji (2 tập) |
| 2024 | 95 Truyền hình | Shinjo Toshiki (10 tập) |
| 2024 | すっぴんヒーロー Phim điện ảnh | Fujisaki Ritsu |
| 2024 | 光る君へ Truyền hình | Fujiwara no Yorimichi (48 tập) |
| 2023 | ジャンヌ・ダルク Phim điện ảnh | Kurpan |
| 2023 | OZU ~小津安二郎が描いた物語~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 無駄な抵抗 Phim điện ảnh | |
| 2023 | アオハライド Truyền hình | Kodama Yudai (8 tập) |
| 2023 | 転職の魔王様 Truyền hình | Naoya Sasagawa (1 tập) |
| 2023 | わたしの幸せな結婚 Phim điện ảnh | Arata Tsuruki |
| 2023 | 恋のいばら Phim điện ảnh | Kentaro Yukawa |
| 2022 | ブラックナイトパレード Phim điện ảnh | Teppei Kohira |
| 2022 | 私のシてくれないフェロモン彼氏 Truyền hình | Shuto Arima (9 tập) |
| 2022 | チェイサーゲーム Truyền hình | Tatsuya Shindou (8 tập) |
| 2022 | Cang Giả Kim Thuật Sư: Chuyển Hóa Cuối Cùng Phim điện ảnh | Ling Yao |
| 2022 | Cang Giả Kim Thuật Sư: Scar Báo Thù Phim điện ảnh | Yao Lin |
| 2022 | やんごとなき一族 Truyền hình | Daisuke Miyama (12 tập) |
| 2021 | 彼女を笑う人がいても Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | ザ・ハイスクール ヒーローズ Truyền hình | Kei Kurobe (2 tập) |
| 2021 | 推しの王子様 Truyền hình | Igarashi Wataru (11 tập) |
| 2021 | Tình Yêu Sâu Đậm Truyền hình | Eitaro Hasuda (9 tập) |
| 2021 | ブレイブ -群青戦記- Phim điện ảnh | Rui Fuwa |
| 2021 | RIDER TIME 仮面ライダージオウ VS ディケイド 7人のジオウ! Truyền hình | Woz (3 tập) |
| 2021 | 直ちゃんは小学三年生 Truyền hình | 金貝 (6 tập) |
| 2020 | love⇔distance Truyền hình | Asano Chiaki (10 tập) |
| 2020 | MIU404 Truyền hình | Yukai Kojima / Tokuhain REC (11 tập) |
| 2020 | タケルノープランドライブ Phim điện ảnh | Himself |
| 2020 | 仮面ライダージオウ ファイナルステージ Phim điện ảnh | Woz / Red Woz / Kamen Rider Woz |
| 2020 | 仮面ライダージオウ NEXT TIME ゲイツ、マジェスティ Phim điện ảnh | Woz / Kamen Rider Woz |
| 2020 | Mãi Mãi Yêu Anh - Love Last Forever Truyền hình | Ryusei Nishi (10 tập) |
| 2019 | 仮面ライダー 令和 ザ・ファースト・ジェネレーション Phim điện ảnh | Woz / Kamen Rider Woz |
| 2019 | Kamen Rider Zi-O: Special Event Phim điện ảnh | Woz |
| 2019 | てれびくん超バトルDVD 仮面ライダービビビのビビルゲイツ Phim điện ảnh | Woz / Kamen Rider Woz |
| 2019 | 劇場版 仮面ライダージオウ Over Quartzer Phim điện ảnh | Woz / Kamen Rider Woz |
| 2019 | 仮面ライダージオウ スピンオフ RIDER TIME Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 仮面ライダー平成ジェネレーションズFOREVER Phim điện ảnh | Woz |
| 2018 | 平成仮面ライダー20作補完計画 Truyền hình | Woz (4 tập) |
| 2018 | Hiệp Sĩ Mặt Nạ Zi-O Truyền hình | Woz / Kamen Rider Woz (49 tập) |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Woz / Kamen Rider Woz (49 tập) |