7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Dương Anh Vỹ
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Samson Yeung Ying Wai (born on May 11, 1962) is a Hong Kong actor, a former actor of the Hong Kong TV Network, a former TVB actor, and a host of Radio Five Hong Kong. He is familiar with Lin Muchuan (Kimura) played by "True Love". He is currently the chairman and production director of the "Micah Theatre Company". The parent-child troupe was founded by him and his friends in 2012, mainly to promote parent-child education. Immigrate to Austria with his family in 2021.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
6.2
Phim điện ảnh
Điệp Vụ Đối Đầu 2
5.4
Phim điện ảnh
72家租客
7.7
Phim điện ảnh
南海十三郎
7.6
Truyền hình
Bằng Chứng Thép
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
6.2
Phim điện ảnh
Yes! 一族
7.0
Truyền hình
Song Long Đại Đường
7.0
Truyền hình
Se Duyên
7.0
Truyền hình
Sóng Gió Gia Tộc
8.7
Truyền hình
Cạm Bẫy
8.3
Truyền hình
騙中傳奇
7.0
Truyền hình
Mưu Dũng Kỳ Phùng
6.5
Phim điện ảnh
別戀
8.0
Truyền hình
點解阿Sir係阿Sir
8.0
Truyền hình
Nỗi Đau Người Phụ Nữ
7.0
Truyền hình
Bí Mật Của Tình Yêu
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 打天下 Truyền hình | (20 tập) |
| 2016 | Điệp Vụ Đối Đầu 2 Phim điện ảnh | Paul Ip |
| 2014 | 選戰 Truyền hình | 江日东 Kong Yat-dung (15 tập) |
| 2013 | Cự Luân - The Brother’s Keeper Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | Mùa Tình Yêu Truyền hình | (20 tập) |
| 2012 | Con Đường Mưu Sinh Truyền hình | (21 tập) |
| 2011 | 花花世界花家姐 Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | 點解阿Sir係阿Sir Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | Hành Trình Hái Sao Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | Nỗi Đau Người Phụ Nữ Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Bí Mật Của Tình Yêu Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | Ông Xã Vạn Tuế Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | 70's Policeman 8 |
| 2009 | 美麗高解像 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Vua Bida Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Nữ Trạng Tài Danh Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Sóng Gió Gia Tộc Truyền hình | 蔡律师 (1 tập) |
| 2006 | Cạm Bẫy Truyền hình | (35 tập) |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 趙興 (1 tập) |
| 2006 | 愛情全保 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Bằng Chứng Thép Truyền hình | Ho Wing Cheung (3 tập) |
| 2006 | 高朋滿座 Truyền hình | (239 tập) |
| 2006 | Bí Mật Bảo Tàng Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Song Long Đại Đường Truyền hình | 宋師道 (42 tập) |
| 2003 | 花樣中年 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | Se Duyên Truyền hình | 原天霸 (20 tập) |
| 2003 | 十萬噸情緣 Truyền hình | Ng Tsung Keng / "King Sir" (20 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 馮柏桂 (30 tập) |
| 2003 | Khát Vọng Tuổi Trẻ Truyền hình | 汪可强 (20 tập) |
| 2002 | 騎呢大狀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 別戀 Phim điện ảnh | Charming Yeung |
| 2001 | 肥婆奶奶扭計媳 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 美麗人生 Truyền hình | (50 tập) |
| 2000 | FM701 Truyền hình | (102 tập) |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 串老师 (25 tập) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | Young Chui (1 tập) |
| 1999 | 騙中傳奇 Truyền hình | 容公子 (20 tập) |
| 1998 | 外父唔怕做 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 卢瑞昭 (6 tập) |
| 1997 | 南海十三郎 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 程柏 Ching Pak (4 tập) |
| 1991 | Yes! 一族 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 人海驕陽 Truyền hình | (20 tập) |