7.5
Truyền hình
Diễn xuất
吳子霏
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吳子霏.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
5.9
Truyền hình
台北女子圖鑑
5.3
Truyền hình
獵夢特工
8.2
Truyền hình
你的婚姻不是你的婚姻
3.3
Truyền hình
誰在你身邊
7.0
Phim điện ảnh
一杯熱奶茶的等待
1.0
Phim điện ảnh
王牌教師麻辣出擊
7.0
Truyền hình
鹽水大飯店
10.0
Truyền hình
不如海邊吹吹風
9.0
Truyền hình
拜六禮拜
6.0
Truyền hình
Viện Thẩm Mỹ Cựu Kim Sơn
Phim điện ảnh
我想和你在一起
Phim điện ảnh
看著我
Phim điện ảnh
囤
Truyền hình
哎呦,棒球一夏
Truyền hình
True Lie
Phim điện ảnh
紫羅蘭
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 訂閱人聲 Phim điện ảnh | |
| TBA | 南榕 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Viện Thẩm Mỹ Cựu Kim Sơn Truyền hình | Lai Xiu-rong (younger) (3 tập) |
| 2025 | 拜六禮拜 Truyền hình | Pan Yu-ling (1 tập) |
| 2025 | 囤 Phim điện ảnh | Yun WU |
| 2024 | 不如海邊吹吹風 Truyền hình | Tang Mi (18 tập) |
| 2024 | 我想和你在一起 Phim điện ảnh | Chili |
| 2024 | 鹽水大飯店 Truyền hình | A Chun (8 tập) |
| 2022 | 你的婚姻不是你的婚姻 Truyền hình | Si Quan LIANG (2 tập) |
| 2022 | 台北女子圖鑑 Truyền hình | Lin I-Shan's Cousin (2 tập) |
| 2021 | 一杯熱奶茶的等待 Phim điện ảnh | Chang Xiao-Hua |
| 2021 | 誰在你身邊 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | 哎呦,棒球一夏 Truyền hình | 韓可兒 (12 tập) |
| 2020 | True Lie Truyền hình | (24 tập) |
| 2020 | 獵夢特工 Truyền hình | Cheng An-Ya (8 tập) |
| 2019 | 看著我 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 阮三个 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 王牌教師麻辣出擊 Phim điện ảnh | Han Ko-Er |
| 2015 | Adam Ruins Everything Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 紫羅蘭 Phim điện ảnh | Screenplay |