7.6
Truyền hình
Đạo diễn
T.J. Scott
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
T.J. Scott is a Canadian photographer, film and television director, writer, producer, and former stuntman and actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
Học Viện Cảnh Sát
8.0
Truyền hình
Cuộc Chiến Của Nô Lệ
6.9
Truyền hình
Star Trek: Hành Trình Khám Phá
7.5
Truyền hình
Dịch Bệnh Ma Cà Rồng
8.0
Truyền hình
Bates Motel
7.7
Truyền hình
Bậc Thầy Diệt Quỷ
7.6
Truyền hình
Cánh buồm đen
7.8
Truyền hình
Orphan Black
7.5
Truyền hình
Biệt Đội Diệt Vong
7.5
Truyền hình
Xena: Warrior Princess
5.8
Phim điện ảnh
Học Viện Cảnh Sát 3
7.4
Truyền hình
12 Con Khỉ
6.0
Phim điện ảnh
Tẩu Thoát
6.8
Truyền hình
Dark Matter
6.2
Truyền hình
Quái Vật Sương Mù
6.9
Truyền hình
Những Cuộc Phiêu Lưu Của Hercules
7.1
Truyền hình
Thị Trấn Hemlock
Danh sách phim đã đóng 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | Đại Chiến Thế Giới Truyền hình | Lab Technician (1 tập) |
| 1987 | Caribe Phim điện ảnh | Stone |
| 1987 | The Pink Chiquitas Phim điện ảnh | Dave |
| 1986 | Học Viện Cảnh Sát 3 Phim điện ảnh | Robber (uncredited) |
| 1985 | My American Cousin Phim điện ảnh | Lenny McPhee |
| 1985 | The New Alfred Hitchcock Presents Truyền hình | Hardy (1 tập) |
| 1984 | Học Viện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Tough (uncredited) |
| 1984 | When We First Met Phim điện ảnh | Football Player |
| 1982 | American Playhouse Truyền hình | Lenny McPhee (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Saint-Pierre Truyền hình | Executive Producer (12 tập) |
| 2019 | V Wars Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2019 | Departure Truyền hình | Director, Executive Producer (7 tập) |
| 2019 | Hudson & Rex Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2019 | Biệt Đội Diệt Vong Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | Caught Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (3 tập) |
| 2017 | Star Trek: Hành Trình Khám Phá Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2017 | Quái Vật Sương Mù Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Taken Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Ice Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Biên giới Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2016 | Bà Hoàng Phương Nam Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Thung Lũng Chết Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2015 | Dark Matter Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2015 | 12 Con Khỉ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Tẩu Thoát Phim điện ảnh | Story |
| 2014 | Bậc Thầy Diệt Quỷ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Gotham: Thành Phố Tội Lỗi Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2014 | Dịch Bệnh Ma Cà Rồng Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2014 | Cánh buồm đen Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2013 | Thị Trấn Hemlock Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2013 | Orphan Black Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2013 | Bates Motel Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Transporter: The Series Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Cuộc Chiến Của Nô Lệ Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2009 | Deadliest Sea Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2009 | The Listener Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2008 | Cuộc Phiêu Lưu Vào Lòng Đất Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Flash Gordon Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2005 | Mayday Phim điện ảnh | Director, Teleplay |
| 2005 | Charlie Jade Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2005 | Tilt Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2003 | Playmakers Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2003 | Missing Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Strange Days at Blake Holsey High Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Mutant X Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2000 | Blacktop Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2000 | Andromeda Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2000 | Cleopatra 2525 Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1998 | Legacy Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Legacy Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | Young Hercules Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | The Magnificent Seven Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | Once a Thief: Family Business Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Spy Game Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1997 | La Femme Nikita Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1996 | Once a Thief Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1995 | Xena: Warrior Princess Truyền hình | Director (7 tập) |
| 1995 | Những Cuộc Phiêu Lưu Của Hercules Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1993 | TC 2000 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1993 | Matrix Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1993 | Kung Fu: The Legend Continues Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1989 | Millennium Phim điện ảnh | Stunts |
| 1989 | Renegades Phim điện ảnh | Stunts |
| 1988 | State Park Phim điện ảnh | Stunts |
| 1987 | Rolling Vengeance Phim điện ảnh | Stunts |
| 1987 | Last Man Standing Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1986 | Học Viện Cảnh Sát 3 Phim điện ảnh | Stunts |
| 1985 | One Magic Christmas Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1984 | Học Viện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Stunts |