7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
텐
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Bangkok, Thailand
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Chittaphon Leechaiyapornkul (Thai: ชิตพล ลี้ชัยพรกุล) known by his stage name Ten (Hangul: 텐) is a Chinese-Thai dancer, singer, and rapper, born in Bangkok on February 27, 1996. He is the main dancer, lead vocalist, and sub-rapper of NCT U, WayV, and SuperM.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.7
Truyền hình
B:MY BOYZ
7.3
Truyền hình
NCT Universe: LASTART
9.5
Truyền hình
了不起!舞社
6.0
Truyền hình
创造营亚洲
9.5
Truyền hình
MTopia
6.5
Truyền hình
NCT 24hr RELAY CAM
7.0
Truyền hình
이쪽으로 올래
10.0
Truyền hình
유니버스 리그
Phim điện ảnh
NCT 2021: YearDream
Phim điện ảnh
超级玩家·芭莎之夜 红毯全程
Phim điện ảnh
WayV CONCERT ON THE Way IN JAPAN
Truyền hình
winformation
Truyền hình
Food Truck Battle
Truyền hình
SuperM: As We Wish
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 超级玩家·芭莎之夜 红毯全程 Phim điện ảnh | |
| 2026 | รันนิ่งแมนไทยแลนด์ อย่า หยุด วิ่ง Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | B:MY BOYZ Truyền hình | Self — Coach (11 tập) |
| 2025 | WayV CONCERT ON THE Way IN JAPAN Phim điện ảnh | |
| 2025 | K-POP 더 비기닝: SMTOWN 30 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 유니버스 리그 Truyền hình | Self - Mentor (10 tập) |
| 2024 | 노포기 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 이쪽으로 올래 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | SM Town Live 2024: SMCU Palace in Tokyo Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 创造营亚洲 Truyền hình | Self - Mentor (17 tập) |
| 2023 | 엔시티 네이션 : 투 더 월드 인 시네마 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | SM Town Live 2023: SMCU Palace in Jakarta Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | NCT NATION | To the World in Japan Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | NCT Universe: LASTART Truyền hình | Self / Special Mentor (1 tập) |
| 2023 | 은채의 스타일기 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 전과자 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | SM Town Live 2022: SMCU Express in Suwon Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 了不起!舞社 Truyền hình | Leader of the Dance (21 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2021 | NCT 2021: YearDream Phim điện ảnh | |
| 2021 | NCT 24hr RELAY CAM Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | SMTOWN LIVE | Culture Humanity Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | NCT | Resonance [Global Wave] Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | 엔시티 월드 2.0 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2020 | SuperM: As We Wish Truyền hình | (34 tập) |
| 2020 | Welcome to Sun & Moon! Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2020 | MTopia Truyền hình | (14 tập) |
| 2020 | winformation Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 유리한 식탁 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | WayV - Beyond the Vision Phim điện ảnh | Himself |
| 2020 | SuperM - Beyond the Future Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | One World: Together at Home Phim điện ảnh | Self [SuperM] |
| 2020 | HWAITING Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2019 | K-Pop Idols: Inside the Hit Factory Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 少年威计划 Truyền hình | Himself (12 tập) |
| 2019 | Food Truck Battle Truyền hình | Self - Host (24 tập) |
| 2019 | Wayv Rainbow V Truyền hình | himself (6 tập) |
| 2019 | 以团之名 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | NCTmentary Phim điện ảnh | Self |
| 2017 | 초등학쌤 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2016 | 힛 더 스테이지 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2016 | 엔시티 라이프 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2016 | SM_NCT Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | The Ellen DeGeneres Show Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | NCT 24hr RELAY CAM Truyền hình | Camera Operator (1 tập) |