6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
魏翔
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 魏翔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Mãn Giang Hồng
7.0
Phim điện ảnh
Xin Chào Lý Hoán Anh
7.1
Phim điện ảnh
Chàng Ngốc Đổi Đời
7.0
Phim điện ảnh
Xin Chào, Quý Ông Tỷ Phú
6.6
Phim điện ảnh
Phi Trì Nhân Sinh
6.8
Phim điện ảnh
Nhiệt Lạt Cổn Thang
6.2
Phim điện ảnh
Thám Tử Phố Tàu 1900
7.2
Phim điện ảnh
飞驰人生2
7.0
Phim điện ảnh
Con Nối Dõi
7.1
Phim điện ảnh
Vải Tiến Trường An
6.4
Phim điện ảnh
这个杀手不太冷静
7.0
Phim điện ảnh
飞驰人生3
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
4.0
Phim điện ảnh
超能一家人
5.3
Phim điện ảnh
温暖的抱抱
4.2
Phim điện ảnh
李茂扮太子
6.5
Phim điện ảnh
特立独行
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 疯狂的黑鱼 Truyền hình | Tang Yong (1 tập) |
| 2026 | 什么意思夫妇 Phim điện ảnh | 劝架壮汉 |
| 2026 | 特立独行 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 10间敢死队 Phim điện ảnh | Director Wei |
| 2026 | 飞驰人生3 Phim điện ảnh | Manager Ye |
| 2025 | 点到为止 Phim điện ảnh | Jin Buhuan |
| 2025 | 笑有新生 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 涛昕窝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Vải Tiến Trường An Phim điện ảnh | Su Yuan |
| 2025 | Thám Tử Phố Tàu 1900 Phim điện ảnh | Jin Lingfu |
| 2025 | 火锅艺术家 Phim điện ảnh | Zhang Lei |
| 2024 | 好运来 Phim điện ảnh | 厂长 |
| 2024 | Kế Hoạch Gấu Trúc Phim điện ảnh | David |
| 2024 | 逆鳞 Phim điện ảnh | Jiang Jingquan |
| 2024 | 音乐缘计划 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | Con Nối Dõi Phim điện ảnh | Teacher Wei |
| 2024 | 李时你是真顽皮 Phim điện ảnh | Xiang Wei |
| 2024 | 大“反”派 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Nhiệt Lạt Cổn Thang Phim điện ảnh | Wei Dongfeng |
| 2024 | 飞驰人生2 Phim điện ảnh | Manager Ye |
| 2024 | 动物园里有什么? Phim điện ảnh | |
| 2023 | 兄弟,请注意 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Trường An Quỷ Sự Truyện Phim điện ảnh | |
| 2023 | 好像也没那么热血沸腾 Phim điện ảnh | Wei Guojing |
| 2023 | 超能一家人 Phim điện ảnh | Dubbing Artist |
| 2023 | 你猜我是不是英雄! Phim điện ảnh | Fan Datong |
| 2023 | Xin Đừng Tin Cô Ấy Phim điện ảnh | Thief |
| 2023 | 倍儿喜欢你 Phim điện ảnh | Family Fun Host |
| 2023 | Luyến Ca Đông Bắc 2: Endless Love Phim điện ảnh | |
| 2023 | Mãn Giang Hồng Phim điện ảnh | Ha Den |
| 2022 | 绝望主夫 Phim điện ảnh | Concierge / Lecturer at Master Husband Academy |
| 2022 | Đại Hán Quân Hồn Phim điện ảnh | Fan Qiang |
| 2022 | 哥,你好 Phim điện ảnh | Wu Hongqi |
| 2022 | 爱情的代驾 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 这个杀手不太冷静 Phim điện ảnh | 魏成功 |
| 2022 | 李茂扮太子 Phim điện ảnh | Emperor |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Giấc Mộng Giàu Sang Phim điện ảnh | |
| 2021 | Xin Chào Lý Hoán Anh Phim điện ảnh | Factory Worker |
| 2020 | 温暖的抱抱 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Chief Wei |
| 2020 | 我的女友是机器人 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 欢喜猎人 Truyền hình | (44 tập) |
| 2019 | Phi Trì Nhân Sinh Phim điện ảnh | Manager Ye |
| 2018 | Xin Chào, Quý Ông Tỷ Phú Phim điện ảnh | 教练 |
| 2017 | Tuyệt Thế Cao Thủ Phim điện ảnh | 龙凤酒楼厨师 |
| 2017 | 破茧记之中二校园 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 欢喜密探 Truyền hình | Mao Gang (44 tập) |
| 2016 | 济公传 Truyền hình | (58 tập) |
| 2016 | 一马换三羊 Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Chàng Ngốc Đổi Đời Phim điện ảnh | 教导主任 |
| 2014 | 小宝和老财 Truyền hình | 曹家康 (46 tập) |
| 2012 | 小男人遇上大女人 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 盗版猫 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 地下交通站 Truyền hình | 老三 (28 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (2 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |