8.6
Truyền hình
Diễn xuất
Wu Xin
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 79 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wu Xin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.2
Truyền hình
奇葩说
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
5.4
Truyền hình
深夜食堂
6.2
Truyền hình
心动的信号
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.2
Truyền hình
吐槽大会
2.4
Phim điện ảnh
快乐大本营之快乐到家
8.8
Truyền hình
毛雪汪
6.8
Phim điện ảnh
虹猫蓝兔火凤凰
6.2
Truyền hình
我家那闺女
8.2
Truyền hình
种地吧
5.0
Truyền hình
开播!情景喜剧
7.3
Truyền hình
名侦探学院
5.3
Truyền hình
快乐大本营
Danh sách phim đã đóng 79
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 快乐老家 Truyền hình | (8 tập) |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 涛昕窝 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 大侦探·搜证事件簿 Truyền hình | (5 tập) |
| 2025 | 芒着接五福 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 下班啦2024 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 名侦探的假期 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 团建不能停 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 忙忙碌碌寻宝藏 Truyền hình | 管家 (8 tập) |
| 2024 | 魔方新世界 Truyền hình | Self (27 tập) |
| 2023 | 家务优等生 Truyền hình | Self - Observer (20 tập) |
| 2023 | 童话 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2023 | 中国有滋味 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | 一拍即合的我们 Truyền hình | (31 tập) |
| 2023 | 漂亮的战斗 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 花花环游记 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 打工不如打电话 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 是很熟的味道呀 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 开播!情景喜剧 Truyền hình | 吴昕 (13 tập) |
| 2022 | 一起露营吧 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 春日迟迟再出发 Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 马栏花花便利店 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 再见爱人 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2021 | 妈妈,你真好看 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十二超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十一超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 雷霆战将 Truyền hình | Zhang Yun (9 tập) |
| 2020 | 元气满满的哥哥 Truyền hình | Self - Host (22 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2020 | 定义 Truyền hình | (15 tập) |
| 2020 | 朋友请听好 Truyền hình | 广播助理 (2 tập) |
| 2019 | 名侦探学院 Truyền hình | 南波吴 (46 tập) |
| 2019 | 时空的告白 Phim điện ảnh | Xiaoyue |
| 2019 | 我家小两口 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 推手 Truyền hình | Cao Fei (1 tập) |
| 2019 | Yêu Phải Chàng Trai Sao Bắc Đẩu Truyền hình | Cai Shumeng (36 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observee, Self - Observer (12 tập) |
| 2018 | 口红王子 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (25 tập) |
| 2018 | 新舞林大会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2017 | 男子甜点俱乐部 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2017 | Tiên Cầu Đại Chiến Phim điện ảnh | Song Bing's Wife |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Elizabeth (36 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (40 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 看见我和你 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 昕摄影, 吴比甜, 吴机长, 吴高音, 吴人看, 吴理头, 吴老师, 吴人爱, 昕跳, 吴春花, 昕新, 昕德瑞拉, 晨一碗, 昕晴, 昕河, 昕系, 昕探, 昕导演, 昕肝儿, 吴处逃, 昕学生, 吴阿珍, 昕福, 昕娣, 昕调香, 昕技术, 昕巫女, 郝小妹, 昕迪娃, 昕娅 (5 tập) |
| 2016 | 恭喜发财之谈钱说爱 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (2 tập) |