7.2
Truyền hình
Diễn xuất
伊藤修子
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 伊藤修子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Truyền hình
6.8
Truyền hình
Tình yêu của ông chú
8.9
Truyền hình
孤独のグルメ
7.6
Truyền hình
Tội Lỗi Của Kujo
6.9
Phim điện ảnh
逃げるは恥だが役に立つ ガンバレ人類! 新春スペシャル!!
8.0
Truyền hình
季節のない街
8.2
Truyền hình
Chef〜三ツ星の給食〜
5.4
Phim điện ảnh
劇場版 おっさんずラブ 〜LOVE or DEAD〜
5.2
Phim điện ảnh
アフロ田中
7.4
Truyền hình
青島くんはいじわる
8.2
Truyền hình
Văn phòng Không vụ
9.5
Truyền hình
おっさんずラブ-リターンズ-
8.5
Truyền hình
IPPONグランプリ
7.0
Truyền hình
お助け屋★陣八
6.0
Truyền hình
ボーイフレンド降臨!
10.0
Truyền hình
警視庁強行犯係・樋口顕
6.0
Truyền hình
妖しき文豪怪談
8.0
Truyền hình
ピーナッツバターサンドウィッチ
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | ネタジョ Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 鬼女の棲む家 Truyền hình | Shizuka Kanai (10 tập) |
| 2026 | Tội Lỗi Của Kujo Truyền hình | Sachiko Tanaka (1 tập) |
| 2025 | リベンジ・スパイ Truyền hình | Sonoko Iwashita (10 tập) |
| 2025 | バニラな毎日 Truyền hình | Yumi (32 tập) |
| 2025 | 君の忘れ方 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 青島くんはいじわる Truyền hình | Tamura Tamayo (9 tập) |
| 2024 | おっさんずラブ-リターンズ- Truyền hình | Maika Arai (9 tập) |
| 2023 | 季節のない街 Truyền hình | Housewife (10 tập) |
| 2023 | Nhà Mitarai Trong Biển Lửa Truyền hình | Mochimama (1 tập) |
| 2022 | ボーイフレンド降臨! Truyền hình | (9 tập) |
| 2021 | 警視庁強行犯係・樋口顕 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 逃げるは恥だが役に立つ ガンバレ人類! 新春スペシャル!! Phim điện ảnh | Yaguchi |
| 2020 | ピーナッツバターサンドウィッチ Truyền hình | Gonda (8 tập) |
| 2019 | 劇場版 おっさんずラブ 〜LOVE or DEAD〜 Phim điện ảnh | Maika Segawa |
| 2018 | Tình yêu của ông chú Truyền hình | Maika Segawa (7 tập) |
| 2018 | 女々演 Phim điện ảnh | School Nurse |
| 2016 | Chef〜三ツ星の給食〜 Truyền hình | Toshiko Inohara (10 tập) |
| 2013 | Văn phòng Không vụ Truyền hình | Suda (1 tập) |
| 2013 | お助け屋★陣八 Truyền hình | [Mysterious woman] (12 tập) |
| 2012 | アフロ田中 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 孤独のグルメ Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 妖しき文豪怪談 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | IPPONグランプリ Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 小森生活向上クラブ Phim điện ảnh |