8.0
Truyền hình
Diễn xuất
Vương Dương
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Harbin, Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Vương Dương.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Khánh Dư Niên
6.6
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử
7.6
Truyền hình
Đại Minh Dưới Kính Hiển Vi
8.3
Truyền hình
人世间
8.2
Phim điện ảnh
志愿军:浴血和平
7.8
Truyền hình
Trường Phong Phá Lãng
7.6
Truyền hình
Kim Ngọc Lương Duyên
8.4
Truyền hình
Kẻ Phản Nghịch
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
4.4
Truyền hình
Bắc Triệt Nam Viên
7.2
Truyền hình
Lạc Lối Dưới Lòng Côn Luân
5.6
Truyền hình
Cộng Sự Số 1
7.4
Truyền hình
冬城猎凶
7.5
Truyền hình
回响
5.8
Truyền hình
Không Sợ Hãi
8.2
Truyền hình
种地吧
6.0
Truyền hình
Đời Này Có Em
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 替代者2050 Phim điện ảnh | |
| TBA | 酱园弄·翻案 Phim điện ảnh | |
| TBA | 渴望生活 Truyền hình | Li Cha (1 tập) |
| TBA | 心诉 Truyền hình | Xu Rulin (1 tập) |
| TBA | 奉陪到底 Truyền hình | Wen Zhushi (40 tập) |
| TBA | 闪耀如她 Truyền hình | Liang Xiaofeng (1 tập) |
| TBA | 千里江山图 Truyền hình | Yi Junnian (1 tập) |
| 2026 | 冬城猎凶 Truyền hình | Li Yujing (18 tập) |
| 2026 | Tám Nghìn Dặm Đường Mây Và Trăng Truyền hình | Zhang Yunkui (40 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 志愿军:浴血和平 Phim điện ảnh | Long Daoquan |
| 2025 | Vây Bắt Truyền hình | Yang Yipeng (24 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử Phim điện ảnh | Long Daoquan |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | (4 tập) |
| 2024 | Trường Phong Phá Lãng Truyền hình | Shen Tunan (38 tập) |
| 2023 | Không Sợ Hãi Truyền hình | Chen Shuo (78 tập) |
| 2023 | Nhất Lộ Triều Dương Truyền hình | Li Guang (36 tập) |
| 2023 | Cô Ấy Chẳng Qua Không Muốn Thua Truyền hình | Ding Ning (32 tập) |
| 2023 | 回响 Truyền hình | Mo Dafu (13 tập) |
| 2023 | Đại Minh Dưới Kính Hiển Vi Truyền hình | Cheng Renqing (14 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (5 tập) |
| 2022 | Lạc Lối Dưới Lòng Côn Luân Truyền hình | Luo Yunsong (36 tập) |
| 2022 | 人世间 Truyền hình | Cai Xiaoguang (58 tập) |
| 2022 | Đời Này Có Em Truyền hình | Sheng Fangting (30 tập) |
| 2021 | Bắc Triệt Nam Viên Truyền hình | Peng Pai (30 tập) |
| 2021 | Kẻ Phản Nghịch Truyền hình | Chen Moqun (43 tập) |
| 2021 | Em Là Thành Trì Doanh Lũy Của Anh Truyền hình | Shao Yuhan (40 tập) |
| 2019 | Cộng Sự Số 1 Truyền hình | Ji Yu (42 tập) |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Teng Zijing (12 tập) |
| 2019 | 时空救援队 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 哎呀!好身材 Good Figure Truyền hình | (20 tập) |
| 2019 | 行者武松 Phim điện ảnh | Shi En |
| 2019 | 闪亮的名字 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 高兴遇见你 Truyền hình | Qin Zhe Mo (38 tập) |
| 2018 | 重返20岁 Truyền hình | (26 tập) |
| 2018 | 走火 Phim điện ảnh | 孙然 |
| 2018 | 走火 Truyền hình | (40 tập) |
| 2017 | 全程爱恋 Truyền hình | 谭少宇 (7 tập) |
| 2017 | 深海利剑 Truyền hình | Shang Tang (34 tập) |
| 2017 | 田姐辣妹 Truyền hình | 郝建功 (46 tập) |
| 2016 | 无间道网剧版 Truyền hình | (36 tập) |
| 2016 | 小爸妈 Truyền hình | Hao Qiang (40 tập) |
| 2014 | 青年医生 Truyền hình | 王博 (50 tập) |
| 2014 | 神犬奇兵 Truyền hình | Jin Fenghuang (35 tập) |
| 2014 | 裸婚之后 Truyền hình | 池翔 (34 tập) |
| 2014 | Kim Ngọc Lương Duyên Truyền hình | Liu Wenzhao (45 tập) |
| 2013 | 老米家的婚事 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 有爱就有家 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 血色恋情 Truyền hình | Peng Fei (30 tập) |
| 2010 | 邱少云 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 上书房 Truyền hình | (47 tập) |
| 2007 | 雪在烧 Truyền hình | 司青 (6 tập) |
| 2007 | 爱了散了 Truyền hình | (33 tập) |
| 2006 | 猜心妙手 Truyền hình | 朱阳 (49 tập) |
| 2005 | 我的功夫女友 Truyền hình | (22 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |