8.6
Truyền hình
Đạo diễn
Jace Alexander
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Jace Alexander is a TV director and producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Vượt Ngục
7.2
Phim điện ảnh
Rơi Vào Bẫy Tình
8.2
Truyền hình
Bọ Cạp
7.6
Truyền hình
Danh Sách Đen
7.5
Truyền hình
Xena: Warrior Princess
5.9
Phim điện ảnh
Cá sấu Dundee 2
7.7
Truyền hình
Warehouse 13
7.3
Truyền hình
Law & Order
7.8
Truyền hình
Forever
7.5
Truyền hình
Burn Notice
6.5
Truyền hình
Ally McBeal
6.9
Truyền hình
The Tomorrow People
7.2
Truyền hình
Lizzie McGuire
7.2
Truyền hình
Không Thể Nào Quên
7.5
Truyền hình
Raising Hope
6.8
Phim điện ảnh
Eight Men Out
8.0
Truyền hình
Third Watch
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | Jodi Arias: Dirty Little Secret Phim điện ảnh | Travis's Boss |
| 2009 | Royal Pains Truyền hình | Male Fashionista (1 tập) |
| 2006 | Kidnapped Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | Rơi Vào Bẫy Tình Phim điện ảnh | Robber |
| 1994 | Love and a .45 Phim điện ảnh | Creepy Cody |
| 1994 | Menendez: A Killing in Beverly Hills Phim điện ảnh | Carl Flynn |
| 1992 | Mistress Phim điện ảnh | Stuart Stratland Jr. |
| 1991 | City of Hope Phim điện ảnh | Bobby |
| 1990 | Assassins Phim điện ảnh | Lee Harvey Oswald |
| 1990 | Law & Order Truyền hình | Larry Philbert (1 tập) |
| 1990 | High Score Phim điện ảnh | M.K. / M.J. |
| 1990 | Follow Your Heart Phim điện ảnh | Patrick Sixbury |
| 1989 | Mountain View Phim điện ảnh | Son |
| 1989 | When We Were Young Phim điện ảnh | Alex Twining |
| 1988 | Open Admissions Phim điện ảnh | Nick |
| 1988 | Eight Men Out Phim điện ảnh | Dickie Kerr |
| 1988 | Cá sấu Dundee 2 Phim điện ảnh | Rat |
| 1987 | Tour of Duty Truyền hình | (1 tập) |
| 1987 | Matewan Phim điện ảnh | Hilllard Elkins |
| 1982 | Split Cherry Tree Phim điện ảnh | Fred |
| 1977 | A Circle of Children Phim điện ảnh | Louis |
Danh sách đoàn làm phim 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Almost There Truyền hình | Creator |
| 2014 | Forever Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | Bọ Cạp Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | The Mysteries of Laura Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | And, We're Out of Time Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | The Tomorrow People Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Danh Sách Đen Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (1 tập) |
| 2013 | Jodi Arias: Dirty Little Secret Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Golden Boy Truyền hình | Co-Executive Producer, Director (12 tập) |
| 2011 | Three Inches Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Không Thể Nào Quên Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2011 | I Just Want My Pants Back Truyền hình | Producer (12 tập) |
| 2011 | Eden Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Raising Hope Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2010 | Edgar Floats Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Warehouse 13 Truyền hình | Producer, Director (64 tập) |
| 2009 | Royal Pains Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2008 | Canterbury's Law Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2008 | Lipstick Jungle Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Burn Notice Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2006 | Six Degrees Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Kidnapped Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Love Monkey Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Vượt Ngục Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Carry Me Home Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Bác Sĩ House Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2004 | Rescue Me Truyền hình | Director (19 tập) |
| 2004 | Phil of the Future Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Jenifer Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Lizzie McGuire Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Now and Again Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Third Watch Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1997 | Ally McBeal Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1997 | The Practice Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Arli$$ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Swift Justice Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1995 | Xena: Warrior Princess Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1994 | New York Undercover Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1994 | Benders Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Homicide: Life on the Street Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1990 | Law & Order Truyền hình | Director (32 tập) |