5.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Nadia Ezzat
- Ngày sinh
- Mất
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Nadia Ezzat.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
معبودة الجماهير
8.1
Truyền hình
سارة
5.2
Phim điện ảnh
ولا من شاف ولا من دري
5.9
Phim điện ảnh
رحلة حب
6.6
Phim điện ảnh
الغول
5.0
Phim điện ảnh
أهل القمة
7.4
Phim điện ảnh
المراهقات
4.3
Phim điện ảnh
بلطية العايمة
8.3
Phim điện ảnh
المجانين في نعيم
6.7
Phim điện ảnh
أبناء وقتلة
6.2
Phim điện ảnh
لا يا من كنت حبيبي
8.0
Truyền hình
عائلة الأستاذ شلش
7.0
Phim điện ảnh
محاكمة علي بابا
5.0
Phim điện ảnh
أنا إللي أستاهل
6.0
Phim điện ảnh
ولكن شيئا ما يبقى
6.0
Phim điện ảnh
أرزاق يا دنيا
7.0
Phim điện ảnh
٣ قصص
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | نص أنا.. نص هو Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | بلطية العايمة Phim điện ảnh | والدة بلطية |
| 2007 | المصراوية Truyền hình | (68 tập) |
| 2006 | مطعم تشي توتو Truyền hình | (26 tập) |
| 2006 | صباحو كدب Phim điện ảnh | Qamar's Mother |
| 2005 | سارة Truyền hình | (32 tập) |
| 2005 | قلب حبيبة Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | جحا المصري Truyền hình | أم عجورة (16 tập) |
| 2002 | امام الدعاة Truyền hình | (32 tập) |
| 2001 | رحلة حب Phim điện ảnh | |
| 2000 | ألف ليلة وليلة: ضوء المكان وبدر التمام Truyền hình | والدة فيروز (30 tập) |
| 1999 | فوازير - حلم ولا علم Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | هوانم جاردن سيتي Truyền hình | عنايات هانم (65 tập) |
| 1997 | السيرة الهلالية Truyền hình | ام جودة, أم جودة - ضيفة الحلقات (40 tập) |
| 1997 | أهالينا Truyền hình | (18 tập) |
| 1995 | اثنين .. اثنين Truyền hình | (15 tập) |
| 1994 | سر الأرض Truyền hình | (1 tập) |
| 1991 | زمن الجدعان Phim điện ảnh | Hafiza - Umm Saber |
| 1990 | انتبهوا أيها الأزواج Phim điện ảnh | Um Mahmoud |
| 1990 | مطلوب عروسة Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | شغال آخر زمن Phim điện ảnh | |
| 1990 | عائلة الأستاذ شلش Truyền hình | سكر جارة شلش (15 tập) |
| 1988 | فوازير: المناسبات Truyền hình | (1 tập) |
| 1987 | البيات الشتوي Phim điện ảnh | |
| 1987 | أبناء وقتلة Phim điện ảnh | Samiha |
| 1987 | محاكمة علي بابا Phim điện ảnh | معلمة الحضانة |
| 1985 | أنا Phim điện ảnh | |
| 1985 | أيام في الحلال Phim điện ảnh | |
| 1985 | مع ايقاف التنفيذ Truyền hình | عديلة (1 tập) |
| 1984 | ولكن شيئا ما يبقى Phim điện ảnh | شفيقة - زوجة والد منى السابقة |
| 1984 | الثعلب والعنب Phim điện ảnh | الهام |
| 1984 | أنا إللي أستاهل Phim điện ảnh | فريدة |
| 1983 | الغول Phim điện ảnh | Fatima - Morsi's wife |
| 1983 | أنا مش حراميه Phim điện ảnh | نعيمه مراد - اللبيسة |
| 1983 | ولا من شاف ولا من دري Phim điện ảnh | |
| 1982 | أرزاق يا دنيا Phim điện ảnh | فوزية |
| 1981 | أهل القمة Phim điện ảnh | Sanaa - wife of Muhammad Fawzi |
| 1978 | أولاد الحلال Phim điện ảnh | |
| 1978 | الحساب يا مدموازيل Phim điện ảnh | والدة زينات |
| 1976 | لا يا من كنت حبيبي Phim điện ảnh | |
| 1976 | لمن تشرق الشمس Phim điện ảnh | نوسة |
| 1975 | الضحايا Phim điện ảnh | |
| 1975 | الحب تحت المطر Phim điện ảnh | سميرة - الراقصة |
| 1973 | أبناء للبيع Phim điện ảnh | |
| 1970 | متاعب المهنة Truyền hình | (1 tập) |
| 1970 | عين الحياة Phim điện ảnh | Mufida |
| 1970 | أشجان Truyền hình | (7 tập) |
| 1968 | التلميذة والأستاذ Phim điện ảnh | حميدة |
| 1968 | ٣ قصص Phim điện ảnh | القصة (3) |
| 1967 | شنبو في المصيدة Truyền hình | (1 tập) |
| 1967 | معبودة الجماهير Phim điện ảnh | Dancer Jamalat/Fahima Sukkar |
| 1964 | العزاب الثلاثة Phim điện ảnh | Sayeda سيدة |
| 1963 | المجانين في نعيم Phim điện ảnh | Batata |
| 1962 | بقايا عذراء Phim điện ảnh | |
| 1960 | المراهقات Phim điện ảnh | زينب |
| 1959 | أحلام البنات Phim điện ảnh | فتحية |