8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Gregory Smith
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Toronto, Ontario, Canada
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Gregory Smith (born July 6, 1983) is an American-Canadian actor. He began working as a child actor in the mid 1980s, initially appearing in a number of made-for-video and television films. Smith has since appeared in several Hollywood films, and has become known for his role as Ephram Brown on the television series Everwood.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Tia Chớp
6.8
Truyền hình
Mũi Tên Xanh
7.2
Phim điện ảnh
Nhà Ái Quốc
7.3
Truyền hình
Nữ Siêu Nhân
8.1
Truyền hình
Siêu Nhân và Lois
7.2
Truyền hình
Huyền Thoại Tương Lai
6.6
Phim điện ảnh
Đội Quân Tí Hon
6.2
Phim điện ảnh
Dream House
7.6
Truyền hình
Thợ Săn Bóng Đêm
7.2
Truyền hình
Tổng thống bất đắc dĩ
5.9
Phim điện ảnh
Hobo with a Shotgun
8.2
Truyền hình
Are You Afraid of the Dark?
5.5
Phim điện ảnh
Quyền Lực Bóng Đêm
7.4
Truyền hình
Highlander: The Series
5.9
Phim điện ảnh
American Outlaws
8.1
Truyền hình
Katy Keene
7.7
Truyền hình
The Outer Limits
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Sprnva Phim điện ảnh | Nolan Wilander |
| 2021 | Siêu Nhân và Lois Truyền hình | First A.D. (1 tập) |
| 2016 | Tổng thống bất đắc dĩ Truyền hình | Will Griffin (1 tập) |
| 2014 | The McCarthys Truyền hình | Basketball Coordinator (1 tập) |
| 2011 | Dream House Phim điện ảnh | Artie |
| 2011 | Something Red Phim điện ảnh | Guy |
| 2011 | Franklin & Bash Truyền hình | Coach Kasso (1 tập) |
| 2011 | Hobo with a Shotgun Phim điện ảnh | Slick |
| 2011 | Whirligig Phim điện ảnh | Nicholas |
| 2011 | Conception Phim điện ảnh | Will |
| 2011 | In My Pocket Phim điện ảnh | Stephen |
| 2010 | Rookie Blue Truyền hình | Dov Epstein (74 tập) |
| 2010 | Fakers Phim điện ảnh | Nik Iliakis |
| 2009 | Leslie, My Name Is Evil Phim điện ảnh | Perry |
| 2009 | Guns Truyền hình | Bobby Duguid (2 tập) |
| 2008 | Edison & Leo Phim điện ảnh | Leo (voice) |
| 2008 | Boot Camp Phim điện ảnh | Ben |
| 2008 | Eli Stone Truyền hình | Todd Riley (1 tập) |
| 2007 | Quyền Lực Bóng Đêm Phim điện ảnh | Max |
| 2007 | Closing the Ring Phim điện ảnh | Young Jack |
| 2006 | Nearing Grace Phim điện ảnh | Henry Nearing |
| 2005 | Kids in America Phim điện ảnh | Holden Donovan |
| 2004 | Book of Love Phim điện ảnh | Chet Becker |
| 2003 | Pepsi Smash Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2003 | Nếp Gấp Thời Gian Phim điện ảnh | Calvin O'Keefe |
| 2002 | Everwood Truyền hình | Ephram Brown (89 tập) |
| 2001 | Just Ask My Children Phim điện ảnh | Brian Kniffen (Age 16-18) |
| 2001 | American Outlaws Phim điện ảnh | Jim Younger |
| 2001 | Kate Brasher Truyền hình | Daniel Brasher (7 tập) |
| 2000 | Nhà Ái Quốc Phim điện ảnh | Thomas Martin |
| 1999 | Zenon: Girl of the 21st Century Phim điện ảnh | Greg |
| 1998 | Đội Quân Tí Hon Phim điện ảnh | Alan Abernathy |
| 1998 | The Climb Phim điện ảnh | Danny Himes |
| 1998 | Krippendorf's Tribe Phim điện ảnh | Mickey |
| 1997 | EP Daily Truyền hình | Himself (2 tập) |
| 1997 | Shadow Zone: My Teacher Ate My Homework Phim điện ảnh | Jesse Hackett |
| 1996 | Spellbreaker: Secret of the Leprechauns Phim điện ảnh | Mikey Dennehy |
| 1996 | Harriet the Spy Phim điện ảnh | Sport |
| 1996 | Big Bully Phim điện ảnh | Kid #2 |
| 1995 | The Adventures of Captain Zoom in Outer Space Phim điện ảnh | Baley |
| 1995 | Leapin' Leprechauns Phim điện ảnh | Mikey Dennehy |
| 1995 | The Other Mother: A Moment of Truth Movie Phim điện ảnh | Kip Schaefer |
| 1995 | The Outer Limits Truyền hình | Young Paul (1 tập) |
| 1994 | Touched by an Angel Truyền hình | Patrick Lewis (1 tập) |
| 1994 | Andre Phim điện ảnh | Bobby |
| 1992 | Highlander: The Series Truyền hình | Kid (1 tập) |
| 1992 | The Hat Squad Truyền hình | Brian (1 tập) |
| 1992 | Are You Afraid of the Dark? Truyền hình | Tim Williamson (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Tâm Trí Rực Rỡ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2023 | Đặc Vụ Will Trent Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2021 | Siêu Nhân và Lois Truyền hình | Director, Supervising Producer, Executive Producer (13 tập) |
| 2020 | Katy Keene Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | Unspeakable Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2018 | God Friended Me Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2018 | The Detail Truyền hình | Co-Executive Producer, Director (10 tập) |
| 2017 | Thị Trấn Riverdale Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2016 | Huyền Thoại Tương Lai Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2016 | Thợ Săn Bóng Đêm Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Nữ Siêu Nhân Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | Tia Chớp Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2013 | Method Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Mũi Tên Xanh Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2012 | Saving Hope Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2010 | Rookie Blue Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2008 | Wieners Phim điện ảnh | Producer |