8.0
Truyền hình
Diễn xuất
崔可法
- Ngày sinh
- (88 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianjin, China
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 崔可法.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
大进军4:大战宁沪杭
5.2
Phim điện ảnh
猎仇者
8.0
Phim điện ảnh
大转折:鏖战鲁西南
7.5
Truyền hình
五星大饭店
6.5
Truyền hình
促醒者
4.5
Truyền hình
典籍里的中国
8.0
Phim điện ảnh
大进军2:南线大追歼
7.0
Truyền hình
咱家那些事
8.0
Truyền hình
犯罪升级
Truyền hình
Nữ Cảnh Sát Và Cảnh Khuyển
8.0
Truyền hình
人到四十
Phim điện ảnh
四平风云
Phim điện ảnh
爱+100年
Phim điện ảnh
地下凶猛
Phim điện ảnh
绝色保镖之洪门天赐
Phim điện ảnh
大转折:挺进大别山
Phim điện ảnh
冰上小虎队
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 促醒者 Truyền hình | Old Dean (36 tập) |
| 2021 | Đứng Lại, Hoa Tiểu Thư Truyền hình | Hua Hongwei (24 tập) |
| 2021 | 牛头不对马嘴 Phim điện ảnh | Niu Cai |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Old Zou Jiandong (1 tập) |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | 彭咸 (1 tập) |
| 2021 | 爱+100年 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Tám Trăm Bưu Binh Bôn Tẩu Đến Bắc Pha Phim điện ảnh | |
| 2019 | 四平风云 Phim điện ảnh | Li Pusheng |
| 2018 | 地下凶猛 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 绝色保镖之洪门天赐 Phim điện ảnh | Hong Ye |
| 2017 | Un printemps d'ailleurs Phim điện ảnh | |
| 2016 | Nữ Cảnh Sát Và Cảnh Khuyển Truyền hình | 梁振山 (44 tập) |
| 2015 | 且行且珍惜 Truyền hình | Grandpa Tang (38 tập) |
| 2015 | 半步天涯 Truyền hình | Ji Yan (34 tập) |
| 2015 | 绝路逢生 Truyền hình | Lord Zha (38 tập) |
| 2014 | 终极对决 Truyền hình | (34 tập) |
| 2014 | 爱的秘笈 Truyền hình | Grandpa (30 tập) |
| 2013 | 平民大英雄 Truyền hình | (38 tập) |
| 2013 | 猎仇者 Phim điện ảnh | Professor Zhang |
| 2011 | 人到四十 Truyền hình | 朱院长 (38 tập) |
| 2011 | 咱家那些事 Truyền hình | (33 tập) |
| 2010 | 保姆与保安 Truyền hình | Xie XIsheng (33 tập) |
| 2009 | 战北平 Truyền hình | Yu Houren (24 tập) |
| 2009 | 贫富人生 Truyền hình | (32 tập) |
| 2007 | 五星大饭店 Truyền hình | (32 tập) |
| 2004 | 英雄有约 Truyền hình | Zhang Linshang (20 tập) |
| 2002 | 干部 Truyền hình | Lao Du (20 tập) |
| 2002 | 军歌嘹亮 Truyền hình | (23 tập) |
| 2000 | 一号围捕令 Truyền hình | (15 tập) |
| 1999 | 犯罪升级 Truyền hình | 省公安厅副厅长常兆龙 (18 tập) |
| 1999 | 大进军4:大战宁沪杭 Phim điện ảnh | 崔可法 |
| 1998 | 冰上小虎队 Phim điện ảnh | 校长 |
| 1997 | 大进军2:南线大追歼 Phim điện ảnh | 程子华 |
| 1996 | 大转折:鏖战鲁西南 Phim điện ảnh | 俞济时 |
| 1996 | 大转折:挺进大别山 Phim điện ảnh | 俞济时 |