7.7
Truyền hình
Diễn xuất
형원
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Gwangju, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chae Hyung-won is a vocalist in South Korean boy group Monsta X.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Ông Hoàng Mua Sắm
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
3.1
Truyền hình
사장돌 마트
6.2
Truyền hình
Chuyện Tình Của Young Sim
9.1
Truyền hình
Teen Choice Awards
3.7
Truyền hình
다시, 플라이
10.0
Truyền hình
MONSTA X-RAY
7.0
Phim điện ảnh
몬스타엑스 : 더 드리밍
6.0
Phim điện ảnh
Monsta X World Tour: We Are Here In Seoul
4.0
Truyền hình
그녀를 찾아줘
Phim điện ảnh
Kpop.Flex 2022 Global Stream
Phim điện ảnh
MX FRIENDS – 2023 MONSTA X 7TH OFFICIAL FANCLUB MONBEBE FAN-CONCERT
Phim điện ảnh
When You Call My Name
Phim điện ảnh
iHeartRadio Jingle Ball 2025
Truyền hình
쇼! 오디오자키
Truyền hình
몬 먹어도 고
Truyền hình
셔누에요
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | MX FRIENDS – 2023 MONSTA X 7TH OFFICIAL FANCLUB MONBEBE FAN-CONCERT Phim điện ảnh | |
| TBA | 저승사자 생명연장 프로젝트 Phim điện ảnh | Min Jun-ho |
| TBA | SHOWNU X HYUNGWON 셔누X형원 'Do You Love Me' Phim điện ảnh | |
| TBA | 저승사자 생명연장 프로젝트 Truyền hình | Min Jun-ho (1 tập) |
| 2025 | iHeartRadio Jingle Ball 2025 Phim điện ảnh | Self - Performer |
| 2025 | 몬스타엑스: 커넥트엑스 인 시네마 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 콜미베이비 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 가짜 김효연 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 노포기 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | CHAElog 채끼라웃yo Truyền hình | self (HYUNGWON) (3 tập) |
| 2023 | 사장돌 마트 Truyền hình | Jo Yi-joon (10 tập) |
| 2023 | 채씨표류기 Truyền hình | self (HYUNGWON) (13 tập) |
| 2023 | 주허니워커 Truyền hình | self (HYUNGWON) (1 tập) |
| 2023 | 몬말리는여행사 Truyền hình | self (HYUNGWON) (10 tập) |
| 2023 | K-Pop ON! Spotify Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | Chuyện Tình Của Young Sim Truyền hình | Han Yo Han (Idol) (1 tập) |
| 2023 | 렛츠고래 Truyền hình | self (HYUNGWON) (1 tập) |
| 2023 | 몬 먹어도 고 Truyền hình | self (HYUNGWON) (32 tập) |
| 2022 | 차린건 쥐뿔도 없지만 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | Kpop.Flex 2022 Global Stream Phim điện ảnh | Self (Hyungwon) |
| 2022 | 몬스타엑스 과몰입장 Truyền hình | self (HYUNGWON) (2 tập) |
| 2021 | 다시, 플라이 Truyền hình | Han Yo-Han (10 tập) |
| 2021 | 몬스타엑스 : 더 드리밍 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 셔누에요 Truyền hình | self (HYUNGWON) (1 tập) |
| 2021 | 출장 십오야 Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2020 | MONSTA X Dingo School Truyền hình | Hyungwon (6 tập) |
| 2020 | 몬스타엑스의 지금은 휴가중 Truyền hình | Hyungwon (10 tập) |
| 2019 | Monsta X World Tour: We Are Here In Seoul Phim điện ảnh | |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2019 | 쇼! 오디오자키 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | When You Call My Name Phim điện ảnh | self (HYUNGWON) |
| 2018 | 아이돌 라디오 Truyền hình | DJ (110 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (36 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2017 | 그녀를 찾아줘 Truyền hình | Jeon Ik-Soo (14 tập) |
| 2017 | MONSTA X-RAY Truyền hình | self (HYUNGWON) (22 tập) |
| 2016 | 몬채널 Truyền hình | HYUNGWON (75 tập) |
| 2015 | Phẩm Giá Yêu Đơn Phương Truyền hình | himself (20 tập) |
| 2015 | Chúng Tôi Đơn Giản Là Gấu Truyền hình | Himself (voice) (1 tập) |
| 2014 | NO.MERCY(노머시) Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1999 | Teen Choice Awards Truyền hình | Self - Musical Guest (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 채씨표류기 Truyền hình | Creator |
| 2016 | Ông Hoàng Mua Sắm Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |