6.9
Phim điện ảnh
Kịch bản
寺田憲史
- Ngày sinh
- (74 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 寺田憲史.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
バオー来訪者
6.8
Truyền hình
きまぐれオレンジ☆ロード
7.7
Truyền hình
世界忍者戦ジライヤ
5.3
Phim điện ảnh
新きまぐれオレンジ☆ロード ~ そして、あの夏のはじまり
7.6
Truyền hình
Chiến Đội Siêu Lực Ohranger
5.6
Truyền hình
剣勇伝説YAIBA
5.4
Phim điện ảnh
100万年地球の旅 バンダーブック
8.4
Truyền hình
赤ちゃんと僕
7.2
Phim điện ảnh
Dorami và đội quân Doraemon: 7 bí ẩn của trường đào tạo robot
7.9
Truyền hình
Chiến Đội Khoa Học Dynaman
5.8
Truyền hình
桜通信
5.6
Phim điện ảnh
サンクチュアリ
4.8
Phim điện ảnh
鬼切丸
5.7
Truyền hình
まいっちんぐマチコ先生
5.0
Phim điện ảnh
キン肉マン ニューヨーク危機一髪!
5.3
Phim điện ảnh
宇宙皇子
7.0
Phim điện ảnh
マップス 伝説のさまよえる星人たち
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1995 | Chiến Đội Siêu Lực Ohranger Truyền hình | Kenta (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | FireStorm Truyền hình | Director (26 tập) |
| 1998 | チンピラ人生 むしむしころころ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1997 | エルマーの冒険 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1997 | 桜通信 Truyền hình | Series Composition, Screenplay (12 tập) |
| 1996 | 新きまぐれオレンジ☆ロード ~ そして、あの夏のはじまり Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | 赤ちゃんと僕 Truyền hình | Writer (6 tập) |
| 1996 | サンクチュアリ Phim điện ảnh | Script |
| 1996 | Dorami và đội quân Doraemon: 7 bí ẩn của trường đào tạo robot Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | 平成ハレンチ学園 Truyền hình | Script (1 tập) |
| 1994 | 鬼切丸 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | 鬼切丸 Truyền hình | Screenplay (4 tập) |
| 1993 | 剣勇伝説YAIBA Truyền hình | Writer (5 tập) |
| 1991 | ねこ・ねこ・幻想曲 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1990 | アリーズ -神話の星座宮- Truyền hình | Screenplay (1 tập) |
| 1990 | ぽこぽんのゆかいな西遊記 Phim điện ảnh | Script |
| 1990 | 花のあすか組!2 ロンリーキャッツ・バトルロイヤル Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1989 | バオー来訪者 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1989 | まじかるハット Truyền hình | Series Composition (33 tập) |
| 1989 | シンデレラ エクスプレス Phim điện ảnh | Writer |
| 1989 | キキとララの青い鳥 Phim điện ảnh | Script |
| 1989 | 燃える! お兄さん Truyền hình | Screenplay (2 tập) |
| 1989 | 宇宙皇子 Phim điện ảnh | Writer |
| 1988 | きまぐれオレンジ★ロード あの日にかえりたい Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1988 | 燃える!お兄さん Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 1988 | ハーバーライト物語(ストーリー) ~ファッションララより~ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1988 | 世界忍者戦ジライヤ Truyền hình | Writer (4 tập) |
| 1987 | マップス 伝説のさまよえる星人たち Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1987 | 花のあすか組! 新歌舞伎町ストーリー Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1987 | きまぐれオレンジ☆ロード Truyền hình | Writer (12 tập) |
| 1986 | トゥインクルハート 銀河系までとどかない Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1986 | BAVI STOCK-II The Revenge of Eyesman -愛の鼓動の彼方に- Phim điện ảnh | Original Story |
| 1986 | 剛Q超児イッキマン Truyền hình | Screenplay (32 tập) |
| 1986 | Mr.ペンペン Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1986 | キン肉マン ニューヨーク危機一髪! Phim điện ảnh | Writer |
| 1985 | バビ・ストック Phim điện ảnh | Original Story |
| 1985 | コンポラキッド Truyền hình | Screenplay (26 tập) |
| 1984 | よろしくメカドック Truyền hình | Series Composition (30 tập) |
| 1983 | Chiến Đội Khoa Học Dynaman Truyền hình | Writer (5 tập) |
| 1982 | とんでモン・ぺ Truyền hình | Screenplay (42 tập) |
| 1981 | まいっちんぐマチコ先生 Truyền hình | Screenplay (95 tập) |
| 1978 | 100万年地球の旅 バンダーブック Phim điện ảnh | Special Effects |