6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陈红
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Hong (陈红) is a Chinese actress born on December 13, 1968 in the province of Jiangxi. She is perhaps most famous for being the present wife of director Chen Kaige (陈凯歌). They have a son together. In recent years, she has co-produced Together, The Promise and Forever Enthralled and also acted in these films. She also played Diaochan in the television serial Romance of the Three Kingdoms.
Description above from the Wikipedia article Chen Hong (actress), licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Vô Cực
6.3
Phim điện ảnh
Quan Vân Trường
6.3
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân 2
5.4
Phim điện ảnh
建国大业
6.9
Phim điện ảnh
和你在一起
6.0
Phim điện ảnh
Triệu Thị Cô Nhi
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.7
Phim điện ảnh
Tìm Kiếm
6.2
Phim điện ảnh
梅蘭芳
6.2
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Tham Chiến
6.6
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử
8.2
Phim điện ảnh
志愿军:浴血和平
6.8
Truyền hình
春光灿烂猪八戒
8.4
Truyền hình
大明宫词
6.0
Truyền hình
Thần Điêu Đại Hiệp
8.5
Phim điện ảnh
寄生人
9.0
Phim điện ảnh
在那遥远的地方
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 风尘舞蝶 Truyền hình | Hua Hongyan (1 tập) |
| 2016 | 妄想症 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Tìm Kiếm Phim điện ảnh | Mo Xiaoyu |
| 2011 | Quan Vân Trường Phim điện ảnh | Liu Bei's No. 1 Wife |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Reporter |
| 2008 | 梅蘭芳 Phim điện ảnh | Fu Zhifang |
| 2007 | 寄生人 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Vô Cực Phim điện ảnh | Goddess Manshen |
| 2002 | 和你在一起 Phim điện ảnh | Li Li |
| 2002 | 出去走走 Truyền hình | (21 tập) |
| 2001 | 吕布与貂蝉 Truyền hình | Chan Diao / 貂蝉 (35 tập) |
| 2000 | 大明宫词 Truyền hình | 成年太平公主 (40 tập) |
| 2000 | 春光灿烂猪八戒 Truyền hình | 嫦娥 (38 tập) |
| 2000 | 完全婚姻手册 Truyền hình | 张鹂 (24 tập) |
| 1998 | Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | Lee Mo-Chou (47 tập) |
| 1996 | 新龍門客棧 Truyền hình | (50 tập) |
| 1996 | 纽约风暴 Truyền hình | 牟希雅 (20 tập) |
| 1995 | 霜叶红似二月花 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 今生今世 Truyền hình | Qin An Qi (41 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 貂蝉 (2 tập) |
| 1994 | 情谍 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 香香闹油坊 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 雾宅 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 梅花三弄之水云间 Truyền hình | 子璇 (26 tập) |
| 1993 | 在那遥远的地方 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 远山情 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 都市刑警 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 红楼梦 Phim điện ảnh | Zi Juan |
| 1989 | 侠盗鲁平 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 神凤威龙 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 姐姐 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 少年时代 Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | 志愿军:浴血和平 Phim điện ảnh | Presenter, Producer |
| 2024 | Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Trận Chiến Hồ Trường Tân 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Triệu Thị Cô Nhi Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Vô Cực Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 和你在一起 Phim điện ảnh | Producer |