8.1
Truyền hình
Diễn xuất
Sofie Stougaard
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Sofie Stougaard.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
6.9
Truyền hình
Den som dræber - Fanget af mørket
7.0
Phim điện ảnh
Mifunes sidste sang
8.4
Truyền hình
Klovn
5.9
Truyền hình
Sommerdahl
6.7
Truyền hình
Langt fra Las Vegas
6.2
Phim điện ảnh
Lotto
5.7
Truyền hình
Nikolaj og Julie
4.5
Phim điện ảnh
Far til fire - i stor stil
6.3
Phim điện ảnh
Kærlighed og andre katastrofer
5.6
Phim điện ảnh
Det grå guld
5.5
Phim điện ảnh
Bornholms Stemme
5.4
Phim điện ảnh
Sort høst
7.5
Phim điện ảnh
Café Hector
5.3
Phim điện ảnh
Roser og Persille
4.0
Phim điện ảnh
Malous Jul
5.7
Truyền hình
Håber du kom godt hjem
7.7
Truyền hình
Den hemmelige tunnel
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Spillet Truyền hình | Sig selv (12 tập) |
| 2022 | Revy på Pejsegården 2022 Phim điện ảnh | Sig selv |
| 2022 | Håber du kom godt hjem Truyền hình | Gynækolog (1 tập) |
| 2021 | Dødbringende Diesel Phim điện ảnh | Gitte |
| 2021 | Stjerner i trøjen Truyền hình | Sig selv (10 tập) |
| 2020 | Malous Jul Phim điện ảnh | |
| 2020 | Sabbat Phim điện ảnh | |
| 2020 | Sommerdahl Truyền hình | Oline (2 tập) |
| 2019 | Pleaser Truyền hình | (6 tập) |
| 2019 | Helved Truyền hình | Jytte (6 tập) |
| 2019 | GG Horsens Truyền hình | Betina (1 tập) |
| 2019 | Den som dræber - Fanget af mørket Truyền hình | Politichef (2 tập) |
| 2017 | Med på noderne Truyền hình | Sig selv (1 tập) |
| 2017 | Lige i skabet Truyền hình | Sig selv (2 tập) |
| 2015 | Krejlerkongen Truyền hình | Sig selv (8 tập) |
| 2015 | Backstage Truyền hình | Pudder Ulla (10 tập) |
| 2013 | Henry ser universet Phim điện ảnh | Moren |
| 2013 | Rundt på gulvet Truyền hình | Sig selv (1 tập) |
| 2013 | Det grå guld Phim điện ảnh | Housing Cooperative Manager |
| 2011 | The Bridge Truyền hình | Kirsten (3 tập) |
| 2008 | Carsten & Gittes Filmballade Phim điện ảnh | (Voice) |
| 2006 | Far til fire - i stor stil Phim điện ảnh | Madam von Grissenfeldt |
| 2006 | Lotto Phim điện ảnh | Lone |
| 2005 | Klovn Truyền hình | Sofie (2 tập) |
| 2004 | Hannah Wolfe Phim điện ảnh | Hannah Wolfe |
| 2002 | Nikolaj og Julie Truyền hình | Karina Kristensen (22 tập) |
| 2001 | Langt fra Las Vegas Truyền hình | Kim Dorowsky (53 tập) |
| 1999 | Bornholms Stemme Phim điện ảnh | Sonja |
| 1999 | Mifunes sidste sang Phim điện ảnh | Lady of bakery |
| 1997 | Den hemmelige tunnel Truyền hình | Kizze (24 tập) |
| 1997 | Royal Blues Phim điện ảnh | Sandra |
| 1996 | Café Hector Phim điện ảnh | Sanne |
| 1995 | Harmony Phim điện ảnh | |
| 1993 | Sort høst Phim điện ảnh | Juliane |
| 1993 | Roser og Persille Phim điện ảnh | Alice |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Kærlighed og andre katastrofer Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Solia Phim điện ảnh | Director, Writer |