7.6
Truyền hình
Sản xuất
梅小青
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Mui Siu-Ching is a Hong Kong television show producer most known for her extensive career with broadcaster TVB. She is responsible for many successful dramas, including "Family Man", "Beyond the Realm of Conscience", and the "Forensic Heroes" series.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
7.2
Truyền hình
Cung Tâm Kế
7.9
Truyền hình
Huyền Thoại Bắt Đầu
7.3
Truyền hình
Công Chúa Giá Đáo
6.6
Truyền hình
Cung Tâm Kế 2: Thâm Cung Kế
7.6
Truyền hình
Đại Hán Hiền Hậu Vệ Tử Phu
7.0
Truyền hình
Se Duyên
7.8
Truyền hình
Bằng Chứng Thép 3
7.7
Truyền hình
Nguyên Chấn Hiệp
9.0
Truyền hình
樂壇插班生
6.0
Truyền hình
錦繡良緣
8.0
Truyền hình
豪門插班生
8.5
Truyền hình
娛樂插班生
8.0
Truyền hình
Bằng Chứng Thép 4
10.0
Truyền hình
Dị Giới Hung Tình
6.0
Truyền hình
絕世好爸
5.0
Truyền hình
心花放
3.0
Truyền hình
Nỗi Lòng Của Cha
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Bằng Chứng Thép 4 Truyền hình | Producer, Creator (30 tập) |
| 2018 | Cung Tâm Kế 2: Thâm Cung Kế Truyền hình | Producer, Creator (36 tập) |
| 2014 | Đại Hán Hiền Hậu Vệ Tử Phu Truyền hình | Writer (47 tập) |
| 2012 | Người Cha Phú Quý Truyền hình | Producer, Creator (20 tập) |
| 2011 | Bằng Chứng Thép 3 Truyền hình | Producer, Director, Creator (30 tập) |
| 2010 | Công Chúa Giá Đáo Truyền hình | Producer, Creator (32 tập) |
| 2009 | Cung Tâm Kế Truyền hình | Producer, Director, Creator (33 tập) |
| 2008 | Click入黃金屋 Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 2007 | Nỗi Lòng Của Cha Truyền hình | Producer, Creator (25 tập) |
| 2007 | Hành Động Đột Phá Truyền hình | Producer (25 tập) |
| 2006 | Bằng Chứng Thép Truyền hình | Producer, Director (25 tập) |
| 2005 | 胭脂水粉 Truyền hình | Creator |
| 2005 | 心花放 Truyền hình | Producer (30 tập) |
| 2004 | 青出於藍 Truyền hình | Creator |
| 2003 | Se Duyên Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 2002 | 絕世好爸 Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 2002 | Huyền Thoại Bắt Đầu Truyền hình | Producer (27 tập) |
| 2001 | 錦繡良緣 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 1999 | Vệ Sĩ Truyền hình | Producer, Creator (20 tập) |
| 1997 | 樂壇插班生 Truyền hình | Creator |
| 1995 | 娛樂插班生 Truyền hình | Creator |
| 1994 | Dị Giới Hung Tình Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 1994 | Yêu Là Mù Quáng Truyền hình | Creator |
| 1993 | 豪門插班生 Truyền hình | Creator |
| 1993 | Nguyên Chấn Hiệp Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 1992 | 兄兄我我 Truyền hình | Creator |
| 1992 | 破茧边缘 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 1991 | 今生無悔 Truyền hình | Producer (40 tập) |
| 1990 | 茶煲世家 Truyền hình | Creator |
| 1989 | 淘氣雙子星 Truyền hình | Creator |
| 1985 | 三世人 Truyền hình | Creator |
| 1984 | 101拘捕令第三輯之勇敢新世界 Truyền hình | Creator |
| 1984 | 101拘捕令第二輯 熱線999 Truyền hình | Creator |
| 1982 | 凹凸神探 Truyền hình | Director (9 tập) |