7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Trần Thiếu Bang
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Thiếu Bang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Thâm Cung Nội Chiến
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
7.6
Truyền hình
Nữ Thần Chính Nghĩa
9.0
Truyền hình
Vẫn Mãi Bên Em
8.3
Truyền hình
Nghịch Thiên Kỳ Án
8.7
Truyền hình
Điệp Ảnh Thư Kích
6.0
Truyền hình
Dấu Vết Của Sự Lừa Dối
8.0
Truyền hình
點解阿Sir係阿Sir
8.0
Truyền hình
Muối Mặn Thâm Thù
5.0
Truyền hình
Bằng Chứng Thép 6
6.5
Truyền hình
Tin Nhắn Bí Ẩn
7.5
Truyền hình
Giải Mã Trọng Án
1.0
Phim điện ảnh
乐救武林
8.0
Truyền hình
Bằng Chứng Thép 4
9.0
Truyền hình
Cánh Cửa Bí Mật
8.0
Truyền hình
Câu Chuyện Huyền Ảo
6.0
Truyền hình
Bầu Nhiệt Huyết
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 乐救武林 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Giải Mã Trọng Án Truyền hình | Tai Yat-on (3 tập) |
| 2026 | Nữ Thần Chính Nghĩa Truyền hình | James Au (2 tập) |
| 2025 | Tin Nhắn Bí Ẩn Truyền hình | Song Yiu-hing (3 tập) |
| 2024 | Bằng Chứng Thép 6 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | Điệp Ảnh Thư Kích Truyền hình | Long Shao (24 tập) |
| 2023 | Cánh Cửa Bí Mật Truyền hình | (25 tập) |
| 2021 | Nghịch Thiên Kỳ Án Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | Bằng Chứng Thép 4 Truyền hình | Lai Chun Yu (1 tập) |
| 2018 | Quilty Phim điện ảnh | |
| 2015 | 開腦儆探 Truyền hình | (16 tập) |
| 2015 | Vẫn Mãi Bên Em Truyền hình | (9 tập) |
| 2011 | 點解阿Sir係阿Sir Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 飛女正傳 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Muối Mặn Thâm Thù Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 老友狗狗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Tranh Quyền Đoạt Vị Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 愛情全保 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Dấu Vết Của Sự Lừa Dối Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Chiêu Thức Võ Thuật Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Câu Chuyện Huyền Ảo Truyền hình | 阿Sam (1 tập) |
| 2004 | Bầu Nhiệt Huyết Truyền hình | Kit (13 tập) |
| 2004 | Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình | 侍卫、工人、黑衣人、落难护军 (30 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 投訴科探員 (2 tập) |
| 2002 | Nối Lại Tình Xưa Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 趙嘉 (40 tập) |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 莲花素食店员、梁宽 (25 tập) |
| 2000 | 醫神華佗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | 宾客, 廉政公署调查员 (1 tập) |