7.5
Truyền hình
Diễn xuất
曾少宗
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 曾少宗.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
7.6
Phim điện ảnh
Thanh xuân 18×2: Lữ trình hướng về em
8.9
Truyền hình
孤独のグルメ
6.9
Truyền hình
Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
6.1
Truyền hình
恶魔在身边
6.0
Phim điện ảnh
Ác Nữ
6.1
Truyền hình
全ラ飯
8.1
Truyền hình
都市懼集
7.5
Truyền hình
Truyện cổ tích phần hai
7.6
Truyền hình
你的孩子不是你的孩子
7.0
Truyền hình
Bài Học Tình Yêu Thứ 9
8.5
Phim điện ảnh
九龍ジェネリックロマンス
8.4
Truyền hình
今天不是最后一天
8.6
Truyền hình
茶金
6.8
Truyền hình
積木之家
4.2
Phim điện ảnh
他馬克老闆
7.0
Phim điện ảnh
夏日最後的祕密
6.3
Truyền hình
#居酒屋新幹線
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 龍舌蘭 Phim điện ảnh | |
| TBA | 星光燦爛的你 Truyền hình | Liang Ge (1 tập) |
| 2026 | 他的靈魂與他的書店 Truyền hình | (16 tập) |
| 2025 | 九龍ジェネリックロマンス Phim điện ảnh | Yūlong |
| 2025 | 夏日最後的祕密 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Truyện cổ tích phần hai Truyền hình | Wu Chvn-nan (12 tập) |
| 2024 | 糟糕!我又吸走別人的念頭了 Phim điện ảnh | Liu Ping-huei |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 島嶼協奏曲 Truyền hình | 小麦 (15 tập) |
| 2024 | Thanh xuân 18×2: Lữ trình hướng về em Phim điện ảnh | A Lung |
| 2023 | Ác Nữ Phim điện ảnh | Lin Ta-Wei |
| 2023 | 他馬克老闆 Phim điện ảnh | Kexu Employee |
| 2023 | 還有很多魚 Phim điện ảnh | Father |
| 2023 | 全ラ飯 Truyền hình | Liu Haoshan (12 tập) |
| 2022 | Bài Học Tình Yêu Thứ 9 Truyền hình | Chen Shi-ze (3 tập) |
| 2022 | 趁她還記得 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 親愛的亞當 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | #居酒屋新幹線 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 茶金 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Truyền hình | Yang Yu-Hsien (10 tập) |
| 2021 | 今天不是最后一天 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 溫馨家庭日 Phim điện ảnh | Policeman |
| 2021 | 白日夢外送王 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 可圈的鞋店 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 生死接線員 Truyền hình | Chiang Chun-Hao (10 tập) |
| 2019 | 魚躍龍門 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 你的孩子不是你的孩子 Truyền hình | Adult Wei (1 tập) |
| 2018 | 台妹向前衝 Phim điện ảnh | Wei Dong |
| 2017 | 積木之家 Truyền hình | Wang Shih-An (7 tập) |
| 2016 | 幸福不二家 Truyền hình | Li Kangde (14 tập) |
| 2014 | 囚 Phim điện ảnh | Wei |
| 2013 | 車牌仔 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 東華春理髮廳 Truyền hình | Li Qili (1 tập) |
| 2012 | 你是春风我是雨 Truyền hình | 高沐熙 (20 tập) |
| 2012 | 孤独のグルメ Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 你們我們他們 Truyền hình | (10 tập) |
| 2008 | 幸福的抉择 Truyền hình | 张明亮 (20 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 惡作劇之吻 Truyền hình | 杨启太 (20 tập) |
| 2005 | 恶魔在身边 Truyền hình | Yuan Chuan-rang (20 tập) |