8.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
佃謙介
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 佃謙介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
ある用務員
6.7
Phim điện ảnh
銀の匙 Silver Spoon
6.1
Phim điện ảnh
六人の嘘つきな大学生
6.2
Phim điện ảnh
麦子さんと
4.8
Phim điện ảnh
ノ・ゾ・キ・ア・ナ
4.5
Phim điện ảnh
おとなの事情 スマホをのぞいたら
3.3
Phim điện ảnh
まるで再出発
4.5
Phim điện ảnh
猫忍
7.0
Phim điện ảnh
僕たちの高原ホテル
5.0
Phim điện ảnh
インモラル 凍える死体
6.0
Truyền hình
猫忍
Phim điện ảnh
ハイエナ
Phim điện ảnh
しあわせになれない 悲しい花 ~呪いのドライブ~
Phim điện ảnh
組長射殺 ~敵を狩れ~
Phim điện ảnh
ビジネスマン必勝講座 ヤクザに学ぶ 交渉術
Phim điện ảnh
ビジネスマン必勝講座 ヤクザに学ぶ 指導力
Phim điện ảnh
任侠沈没
Danh sách đoàn làm phim 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 普通の恋愛 Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2024 | 六人の嘘つきな大学生 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2021 | ある用務員 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2021 | おとなの事情 スマホをのぞいたら Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2020 | Thanh Âm Trong Mắt Em Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2020 | 闇金ドッグス9 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2018 | 闇金ドッグス8 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2017 | 猫忍 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2017 | 猫忍 Truyền hình | Assistant Director (11 tập) |
| 2014 | ノ・ゾ・キ・ア・ナ Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2014 | ノ・ゾ・キ・ア・ナ Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 銀の匙 Silver Spoon Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2013 | 麦子さんと Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2013 | 僕たちの高原ホテル Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2013 | ハイエナ Phim điện ảnh | Director, Script |
| 2013 | 赤と鉄 〜再生倶楽部(RE-BORN CLUB)〜 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 任侠沈没 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2010 | しあわせになれない 悲しい花 ~呪いのドライブ~ Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2008 | インモラル 凍える死体 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2007 | ビジネスマン必勝講座 ヤクザに学ぶ 指導力 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 組長射殺 ~敵を狩れ~ Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | ビジネスマン必勝講座 ヤクザに学ぶ 交渉術 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | まるで再出発 Phim điện ảnh | Assistant Director |