5.5
Truyền hình
Diễn xuất
오스틴강
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- 美国,加州,洛杉矶
- Danh sách thực hiện
- 10 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 오스틴강.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 한일로맨스 혼전연애 Truyền hình | (5 tập) |
| 2022 | 연애는 직진 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 치킨로드 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 그랑블루 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | 판벌려 - 이번 판은 한복판 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 취향저격 선데이- 우리집에 왜 왔니 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 훈맨정음 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 두니아 처음 만난 세계 Truyền hình | Austin Kang (15 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (5 tập) |