6.7
Truyền hình
Diễn xuất
Mofid Ashour
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mofid Ashour.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Truyền hình
7.4
Phim điện ảnh
الهروب
5.3
Truyền hình
المداح
8.1
Truyền hình
سارة
8.2
Truyền hình
ليالي الحلمية
8.7
Truyền hình
خلي بالك من زيزي
7.5
Truyền hình
الشركة الألمانية لمكافحة الخوارق : جمجوم وبم بم
7.5
Phim điện ảnh
ليلة القبض على بكيزة وزغلول
7.2
Truyền hình
موسى
5.7
Truyền hình
سره الباتع
8.7
Truyền hình
هارون الرشيد
9.5
Phim điện ảnh
يوم حار جداً
7.0
Phim điện ảnh
دماء على الأسفلت
7.5
Truyền hình
نجيب زاهي زركش
7.0
Truyền hình
رحيم
10.0
Truyền hình
اعمل ايه
Phim điện ảnh
امرأة آيلة للسقوط
4.0
Truyền hình
ورا كل باب
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Forest Friends Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | Ana Shahira ... Ana Al-Kha'in Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | حرب الجبالي Truyền hình | (50 tập) |
| 2024 | قلع الحجر Truyền hình | مناوتي (46 tập) |
| 2023 | سره الباتع Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | اعمل ايه Truyền hình | (45 tập) |
| 2022 | نقل عام Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | موسى Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | المداح Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | نجيب زاهي زركش Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | خلي بالك من زيزي Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | ورا كل باب Truyền hình | (5 tập) |
| 2020 | الوجه الآخر Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | الشركة الألمانية لمكافحة الخوارق : جمجوم وبم بم Truyền hình | (15 tập) |
| 2020 | الاختيار Truyền hình | الإمام أحمد الطيب - شيخ الأزهر (30 tập) |
| 2019 | حدوته مُرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | رحيم Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | بين عالمين Truyền hình | (32 tập) |
| 2016 | شهادة ميلاد Truyền hình | اللواء ثروت النشار (30 tập) |
| 2012 | قضية معالي الوزيرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | واحة الغروب Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | حقي برقبتي Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | السلطان الحائر Phim điện ảnh | |
| 2008 | الفنار Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | الملك فاروق Truyền hình | (33 tập) |
| 2006 | العندليب: حكاية شعب Truyền hình | (34 tập) |
| 2005 | سارة Truyền hình | (32 tập) |
| 2003 | المبشرون بالجنة Truyền hình | (5 tập) |
| 2002 | امام الدعاة Truyền hình | (32 tập) |
| 2001 | دهب Truyền hình | رؤوف (1 tập) |
| 2000 | درب ابن برقوق Truyền hình | درويش - شاعر (32 tập) |
| 1997 | هارون الرشيد Truyền hình | (41 tập) |
| 1996 | الحفار Truyền hình | (22 tập) |
| 1995 | يوم حار جداً Phim điện ảnh | |
| 1992 | دماء على الأسفلت Phim điện ảnh | detective officer |
| 1992 | امرأة آيلة للسقوط Phim điện ảnh | |
| 1992 | بوابة الحلواني Truyền hình | جمال الدين الأفغاني (30 tập) |
| 1991 | تصريح بالقتل Phim điện ảnh | |
| 1991 | الهروب Phim điện ảnh | Captain Magdy |
| 1990 | الوسية Truyền hình | (19 tập) |
| 1989 | وعد ومكتوب Phim điện ảnh | ضابط |
| 1988 | ليلة القبض على بكيزة وزغلول Phim điện ảnh | Major Youssef Seif Allah |
| 1987 | ليالي الحلمية Truyền hình | (30 tập) |
| 1986 | آه يا بلد.. آه Phim điện ảnh |