8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杨新鸣
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an, Shaanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨新鸣.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
无人区
6.9
Phim điện ảnh
Thị Trấn Gezhi
6.4
Phim điện ảnh
Kỳ Tích Đứa Trẻ Ngốc
7.0
Phim điện ảnh
三大队
7.0
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Tinh Tuyệt Cổ Thành
6.4
Phim điện ảnh
古董局中局
4.2
Phim điện ảnh
恶棍天使
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
5.9
Phim điện ảnh
送我上青云
7.6
Truyền hình
Tuổi Trẻ Tài Cao
7.8
Truyền hình
沙尘暴
9.1
Truyền hình
战长沙
8.1
Truyền hình
三悦有了新工作
7.7
Truyền hình
Tiêu Dao
6.7
Phim điện ảnh
野山
5.3
Phim điện ảnh
三滴血
5.5
Truyền hình
我们的婚姻
Danh sách phim đã đóng 62
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 回家之路 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 莫得闲 Truyền hình | 太爷 (3 tập) |
| 2026 | 群星闪耀时 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Tuổi Trẻ Tài Cao Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Tiêu Dao Truyền hình | Treasure Swallower (1 tập) |
| 2025 | Thị Trấn Gezhi Phim điện ảnh | |
| 2025 | 金刚不坏 Phim điện ảnh | Old Hu |
| 2025 | 三滴血 Phim điện ảnh | Qu Tong Pian |
| 2025 | 民间摆渡人 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Hộ Bảo Tầm Tung Truyền hình | Master Guanshan (2 tập) |
| 2025 | 沙尘暴 Truyền hình | Liu Sancheng (12 tập) |
| 2024 | Ghi Chép Kỳ Quái Truyền hình | Dai Meng (24 tập) |
| 2024 | 钱来钱去 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 出入平安 Phim điện ảnh | Liang Penban |
| 2024 | 陀螺女孩 Phim điện ảnh | Lao Yang |
| 2023 | 三大队 Phim điện ảnh | Zhang Qingliang |
| 2023 | 倍儿喜欢你 Phim điện ảnh | Fan Yuzhou |
| 2023 | 二人·世界 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 三悦有了新工作 Truyền hình | Liu Qingming (13 tập) |
| 2022 | 追爱家族 Truyền hình | Qi Guosheng (40 tập) |
| 2022 | 我们的婚姻 Truyền hình | Cui Hongbing (38 tập) |
| 2022 | Kỳ Tích Đứa Trẻ Ngốc Phim điện ảnh | Cardiac Surgeon |
| 2021 | 古董局中局 Phim điện ảnh | 藥來 |
| 2021 | 再见汪先森 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Tám Không Chín Không Truyền hình | Shi Changsheng (43 tập) |
| 2021 | 川流不“熄” Phim điện ảnh | Zhang Da Chuan |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Grandpa Li (2 tập) |
| 2019 | 送我上青云 Phim điện ảnh | Li Ping's father |
| 2019 | Golden Grain Phim điện ảnh | |
| 2019 | 冷案 Truyền hình | Teacher Lin (30 tập) |
| 2018 | Huynh Đệ Thời Công Nghệ - Chinese Partner Truyền hình | (40 tập) |
| 2018 | Chết Để Hồi Sinh Phim điện ảnh | Pastor Liu |
| 2018 | 兵王 Truyền hình | (31 tập) |
| 2017 | Ngoại Khoa Phong Vân Truyền hình | Zhong Xibei (44 tập) |
| 2016 | Ma Thổi Đèn: Tinh Tuyệt Cổ Thành Truyền hình | Professor Chen (21 tập) |
| 2016 | 好家伙 Truyền hình | Qing Shan (45 tập) |
| 2016 | 好家伙(导演剪辑版) Truyền hình | Qing Shan (1 tập) |
| 2015 | 恶棍天使 Phim điện ảnh | Mr. Ding |
| 2015 | 长城红 Truyền hình | (37 tập) |
| 2014 | 相爱十年 Truyền hình | Qing Shui (35 tập) |
| 2014 | 战长沙 Truyền hình | Hu Changning (32 tập) |
| 2013 | 无人区 Phim điện ảnh | Gas Station Boss |
| 2013 | 我的父亲母亲 Truyền hình | Chen Tonggu (38 tập) |
| 2013 | 天黑请睁眼 Phim điện ảnh | 四叔 |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 惠施 (51 tập) |
| 2009 | 台北故宫 Truyền hình | (12 tập) |
| 2009 | 追我魂魄 Truyền hình | 丘会长 (27 tập) |
| 2008 | 华容道2 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | 阿妹的诺言 Phim điện ảnh | 王老板 |
| 2007 | 墓道 Truyền hình | 宋若虚 (25 tập) |
| 2006 | 我们像葵花 Truyền hình | 彭股长 (29 tập) |
| 2006 | 县委书记 Truyền hình | 陈述恩 (20 tập) |
| 2005 | 24小时警事 Truyền hình | (24 tập) |
| 2000 | 青春正点 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 至高权利 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 钟艳的故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 惹是生非 Phim điện ảnh | 钱主任 |
| 1997 | 惹事生非 Phim điện ảnh | 钱主任 |
| 1995 | 欲望桃花 Phim điện ảnh | 狗二 |
| 1994 | 绑架童心 Phim điện ảnh |