7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mao Lu
- Ngày sinh
- Mất
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mao Lu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
女篮五号
6.2
Phim điện ảnh
小街
7.0
Phim điện ảnh
Jin tian wo xiu xi
7.0
Phim điện ảnh
聂耳
7.0
Phim điện ảnh
51号兵站
7.0
Phim điện ảnh
泪痕
6.0
Phim điện ảnh
摩雅傣
10.0
Phim điện ảnh
公寓
8.0
Phim điện ảnh
火红的年代
9.0
Phim điện ảnh
腐蚀
5.0
Phim điện ảnh
护士日记
10.0
Phim điện ảnh
沙漠里的战斗
8.0
Phim điện ảnh
乘风破浪
6.0
Phim điện ảnh
宝葫芦的秘密
Phim điện ảnh
李双双
Phim điện ảnh
难忘的战斗
Phim điện ảnh
第二个春天
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | 传国密诏 Phim điện ảnh | 刘老汉 |
| 1985 | 公寓 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 莺燕桃李 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 小街 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 泪痕 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 第二个春天 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 难忘的战斗 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 火红的年代 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 舞台姐妹 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 红日 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 宝葫芦的秘密 Phim điện ảnh | 宝葫芦 |
| 1962 | 聂耳 Phim điện ảnh | Pseudo mayor |
| 1962 | 李双双 Phim điện ảnh | Gengbo Lao |
| 1961 | 51号兵站 Phim điện ảnh | 葛老大 |
| 1961 | 枯木逢春 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 摩雅傣 Phim điện ảnh | Dai old man |
| 1959 | 好孩子 Phim điện ảnh | 钱书记 |
| 1959 | Jin tian wo xiu xi Phim điện ảnh | Lvguan Xue Shuji |
| 1958 | 乘风破浪 Phim điện ảnh | Secretary |
| 1958 | 两个巡逻兵 Phim điện ảnh | 老爷爷 |
| 1958 | 爱厂如家 Phim điện ảnh | 老工人 |
| 1957 | 女篮五号 Phim điện ảnh | Concierge |
| 1957 | 沙漠里的战斗 Phim điện ảnh | Zhu Lao |
| 1957 | 护士日记 Phim điện ảnh | Aliu Zhang |
| 1954 | 不能走那条路 Phim điện ảnh | 长山 |
| 1953 | 太阳照亮了红石沟 Phim điện ảnh | 张老汉 |
| 1951 | 光辉灿烂 Phim điện ảnh | 王神甫 |
| 1950 | 腐蚀 Phim điện ảnh |