7.9
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Ali Idris
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Ali Idris, Egyptian film director, from Cairo, Egypt, produced several Egyptian films.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
التجربة الدنماركية
5.8
Phim điện ảnh
عريس من جهة أمنية
7.9
Phim điện ảnh
أسماء
6.6
Phim điện ảnh
مرجان أحمد مرجان
7.4
Phim điện ảnh
الكيت كات
7.0
Phim điện ảnh
همام في أمستردام
5.0
Phim điện ảnh
حريم كريم
6.9
Phim điện ảnh
طيور الظلام
4.4
Phim điện ảnh
الدادة دودي
6.5
Phim điện ảnh
النوم في العسل
4.7
Phim điện ảnh
الثلاثة يشتغلونها
4.4
Phim điện ảnh
بابا
6.8
Phim điện ảnh
المنسي
7.4
Phim điện ảnh
اضحك الصورة تطلع حلوة
4.9
Phim điện ảnh
عصابة الدكتور عمر
4.1
Phim điện ảnh
جدو حبيبي
6.0
Phim điện ảnh
أصحاب ولا بيزنس
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | أسماء Phim điện ảnh | |
| 2001 | جالا جالا Phim điện ảnh | |
| 1991 | الكيت كات Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | اولاد حريم كريم Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | الأبلة طم طم Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | البر التاني Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | تفاحة آدم Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2012 | بابا Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | جدو حبيبي Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | الثلاثة يشتغلونها Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | الدادة دودي Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | عصابة الدكتور عمر Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | مرجان أحمد مرجان Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | لحظات حرجة Truyền hình | Director (32 tập) |
| 2005 | حريم كريم Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | عريس من جهة أمنية Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | كلام في الحب Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | التجربة الدنماركية Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | أصحاب ولا بيزنس Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | رشة جريئة Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2000 | الناظر Phim điện ảnh | Co-Director |
| 1999 | همام في أمستردام Phim điện ảnh | Co-Director |
| 1998 | اضحك الصورة تطلع حلوة Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1997 | تفاحة Phim điện ảnh | Co-Director |
| 1996 | إشارة مرور Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1996 | النوم في العسل Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1996 | هيستريا Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1995 | طيور الظلام Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1995 | قليل من الحب كثير من العنف Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1993 | المنسي Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1991 | الصرخة Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1991 | البخيل وأنا Truyền hình | Co-Director (15 tập) |