9.1
Truyền hình
Diễn xuất
An Ning
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Shijiazhuang, Hebei, China
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho An Ning.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.1
Truyền hình
7.1
Phim điện ảnh
乘船而去
7.0
Truyền hình
Ảo Ảnh
8.5
Truyền hình
城市的边缘
7.6
Truyền hình
杀不死
8.6
Truyền hình
毛骗 第二季 (2011)
8.2
Phim điện ảnh
非常保镖
5.0
Phim điện ảnh
金牌保镖
8.0
Truyền hình
毛骗 终结篇
8.0
Phim điện ảnh
冤家宜解不宜结
5.0
Phim điện ảnh
封口者
6.0
Truyền hình
输不起
6.0
Truyền hình
快乐的小2B
8.0
Truyền hình
极速营救
Phim điện ảnh
党的女儿尹灵芝
Phim điện ảnh
麻辣兄弟之疯狂一夜
Phim điện ảnh
百万之子
Truyền hình
麻辣隔壁
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 毛骗 第二季 (2011) Truyền hình | 安宁 (14 tập) |
| 2026 | 极速营救 Truyền hình | An Ning (24 tập) |
| 2025 | Ảo Ảnh Truyền hình | Lin Han (24 tập) |
| 2025 | 百万之子 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 麻辣兄弟之疯狂一夜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 乘船而去 Phim điện ảnh | Fang Rong |
| 2023 | 金牌保镖 Phim điện ảnh | An Ning |
| 2023 | 下游特工 Truyền hình | Yi Nan (7 tập) |
| 2021 | 冤家宜解不宜结 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 麻辣宿舍 Truyền hình | 安燚 (17 tập) |
| 2021 | 非常保镖 Phim điện ảnh | An Ning |
| 2021 | 城市的边缘 Truyền hình | An Ning (30 tập) |
| 2020 | 封口者 Phim điện ảnh | Luo Xue |
| 2020 | 输不起 Truyền hình | An Ran (9 tập) |
| 2017 | 杀不死 Truyền hình | 钟离 (12 tập) |
| 2016 | 党的女儿尹灵芝 Phim điện ảnh | Xu Gencai |
| 2015 | 毛骗 终结篇 Truyền hình | 安宁 (10 tập) |
| 2012 | 那些特立独行的猪 Truyền hình | (2 tập) |
| 2012 | 麻辣隔壁 Truyền hình | 安燚 (65 tập) |
| 2010 | 毛骗 Truyền hình | 安宁 (44 tập) |
| 2010 | 快乐的小2B Truyền hình | 安宁 (25 tập) |
| 2008 | 大学生同居的事儿 Truyền hình | 安宁 (85 tập) |