9.0
Truyền hình
Diễn xuất
محمد حداقي
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- دمشق، سوريا
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho محمد حداقي.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.0
Truyền hình
10.0
Truyền hình
ضيعة ضايعة
6.5
Phim điện ảnh
باب الشمس
9.7
Truyền hình
الخربة
9.5
Truyền hình
التغريبة الفلسطينية
7.0
Truyền hình
يوميات مدير عام
4.5
Truyền hình
ولاد بديعة
9.0
Truyền hình
كسر عضم
7.0
Truyền hình
الواق واق
7.0
Truyền hình
معاوية
9.0
Phim điện ảnh
قمران وزيتونة
10.0
Truyền hình
تخت شرقي
7.0
Truyền hình
غزلان في غابة الذئاب
9.0
Truyền hình
سمرا
7.0
Truyền hình
ما اختلفنا
7.0
Truyền hình
كونتاك
10.0
Truyền hình
كوم الحجر
8.0
Truyền hình
نسمات أيلول
Danh sách phim đã đóng 62
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | مطبخ المدينة Truyền hình | (30 tập) |
| 2026 | النويلاتي Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | نسمات أيلول Truyền hình | أيهم (30 tập) |
| 2025 | معاوية Truyền hình | المغيرة بن شعبة (22 tập) |
| 2024 | رماد الورد Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | ولاد بديعة Truyền hình | ابو الهول (30 tập) |
| 2024 | ما اختلفنا Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | الصديقات (القطط) Truyền hình | (31 tập) |
| 2022 | كسر عضم Truyền hình | (32 tập) |
| 2021 | الكندوش Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | حارة القبة Truyền hình | أبو الأحلام (105 tập) |
| 2021 | غيوم داكنة Phim điện ảnh | |
| 2019 | كونتاك Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | مقامات العشق Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | هواجس عابرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | الواق واق Truyền hình | صفا (30 tập) |
| 2017 | جيران Truyền hình | (25 tập) |
| 2017 | مذكرات عشيقة سابقة Truyền hình | كمال (45 tập) |
| 2016 | سوريون Phim điện ảnh | |
| 2016 | الطواريد Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | سمرا Truyền hình | Dr. Bassil (60 tập) |
| 2015 | وطن حاف Truyền hình | (31 tập) |
| 2015 | بانتظار الياسمين Truyền hình | (34 tập) |
| 2015 | دامسكو Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | غداً نلتقي Truyền hình | تمام (30 tập) |
| 2015 | حارة المشرقة Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | حدود شقيقة Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | سنعود بعد قليل Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | المصابيح الزرق Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | عُمَرْ Truyền hình | Umayr ibn Wahb (31 tập) |
| 2012 | المفتاح Truyền hình | رشيد (31 tập) |
| 2011 | الخربة Truyền hình | فياض (30 tập) |
| 2011 | طعم الليمون Phim điện ảnh | |
| 2010 | تخت شرقي Truyền hình | سعد (34 tập) |
| 2010 | أسعد الوراق Truyền hình | (ضيف شرف) (30 tập) |
| 2010 | القعقاع بن عمرو التميمي Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | قاع المدينة Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | على قيد الحياة Truyền hình | (28 tập) |
| 2009 | حياة أخرى Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | شتاء ساخن Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | الحوت Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | يوم ممطر آخر Truyền hình | غيث (30 tập) |
| 2008 | وجه العدالة Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | ضيعة ضايعة Truyền hình | أبو شملة (30 tập) |
| 2008 | رصيف الذاكرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | حسيبة Phim điện ảnh | |
| 2007 | كوم الحجر Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | الاجتياح Truyền hình | (33 tập) |
| 2007 | بهلول أعقل المجانين Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | عنترة Truyền hình | شيبوب (31 tập) |
| 2006 | غزلان في غابة الذئاب Truyền hình | Ghassan (29 tập) |
| 2005 | خلف القضبان Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | رجال ونساء Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | علاقات عامة Phim điện ảnh | |
| 2005 | خمسة وخميسة Truyền hình | غسان (32 tập) |
| 2004 | التغريبة الفلسطينية Truyền hình | عطية - ضيف الحلقات (31 tập) |
| 2004 | باب الشمس Phim điện ảnh | Abou Essaf |
| 2004 | مدينة المعلومات Truyền hình | (5 tập) |
| 2002 | قمران وزيتونة Phim điện ảnh | |
| 2000 | الخوالي Truyền hình | (30 tập) |