4.8
Phim điện ảnh
Quay phim
Александр Носовский
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Moscow, USSR (Russia)
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Александр Носовский.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.8
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Солдатик
7.0
Phim điện ảnh
Календарь ма(й)я
4.9
Phim điện ảnh
Тайна королевы Анны, или Мушкетёры 30 лет спустя
5.2
Phim điện ảnh
Мушкетеры 20 лет спустя
6.8
Phim điện ảnh
Железнодорожный романс
5.5
Phim điện ảnh
Время собирать камни
5.9
Phim điện ảnh
Кто, если не мы
4.5
Phim điện ảnh
Нулевой километр
7.8
Truyền hình
Мушкетёры двадцать лет спустя
4.5
Phim điện ảnh
Счастье - это...
5.3
Phim điện ảnh
Атлантида
5.3
Phim điện ảnh
Лавина
6.3
Truyền hình
Вино из одуванчиков
5.0
Phim điện ảnh
Слова и музыка
5.5
Phim điện ảnh
Счастье – это… Часть 2
5.0
Phim điện ảnh
Не чужие
1.5
Phim điện ảnh
Упакованные
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | Заказ Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Фа-Соль Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2024 | Директор фотографии Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2022 | Календарь ма(й)я Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2021 | Отель Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2020 | Черное пальто Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2019 | Счастье – это… Часть 2 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2019 | Солдатик Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2018 | Не чужие Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2015 | Счастье - это... Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2013 | Упакованные Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2011 | Мелодия любви Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2010 | Москва, я люблю тебя! Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2007 | Нулевой километр Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2005 | Наследницы - 2 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2005 | Заказ Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2005 | Время собирать камни Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2004 | Слова и музыка Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2004 | Бальзаковский возраст, или Все мужики сво... Truyền hình | Camera Operator (12 tập) |
| 2003 | Железнодорожный романс Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2002 | Атлантида Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | Лавина Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | Вино из одуванчиков Truyền hình | Director of Photography (4 tập) |
| 1998 | Кто, если не мы Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | Тайна королевы Анны, или Мушкетёры 30 лет спустя Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | Мушкетеры 20 лет спустя Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | Мушкетёры двадцать лет спустя Truyền hình | Camera Operator (4 tập) |