7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Vương Diễm
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Qingdao, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Vương Diễm (王艳, 11/2/1974), sinh ra tại tỉnh Sơn Đông thành phố Thanh Đảo, Trung Quốc. Vốn xuất thân từ Học viện Vũ đạo Bắc Kinh nhưng nữ diễn viên lại có duyên với diễn xuất. Sau khi tham gia bộ phim truyền hình đầu tiên Lạc Hoa Mai (梅花烙) vào năm 1992, cô chính thức gia nhập giới giải trí Hoa ngữ với vai trò diễn viên. Cô nổi tiếng với vai diễn công chúa Tình Nhi trong phim truyền hình Hoàn Châu Cách Cách, phiên bản do Quỳnh Dao sản xuất.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Nhất Niệm Quan Sơn
8.3
Truyền hình
Thư Quyển Nhất Mộng
6.8
Truyền hình
Quý Nữ
7.4
Truyền hình
Kỳ tài Trương Tam Phong
7.4
Truyền hình
Thượng Thực
5.2
Truyền hình
萌探探探案
6.3
Truyền hình
回廊亭
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.0
Truyền hình
请赐我一双翅膀
8.5
Truyền hình
四大名捕会京师
3.5
Truyền hình
天师钟馗
7.5
Truyền hình
武林外史
8.0
Truyền hình
无敌县令
10.0
Phim điện ảnh
奇侠俏妹闹热河
8.0
Truyền hình
花姑子
8.0
Truyền hình
青河绝恋
7.0
Truyền hình
家在铁西
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 皓衣行 Truyền hình | Wang Chuqing (1 tập) |
| 2025 | Thư Quyển Nhất Mộng Truyền hình | Noble Consort Gao Changrong (7 tập) |
| 2025 | Quý Nữ Truyền hình | Zhou Ruyin (30 tập) |
| 2024 | 心有暖阳向云霄 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Nhất Niệm Quan Sơn Truyền hình | Empress Shao Jie (40 tập) |
| 2022 | 回廊亭 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | Thượng Thực Truyền hình | Meng Ziyun (40 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | 晴格格 (2 tập) |
| 2019 | 请赐我一双翅膀 Truyền hình | Miao Yufeng (60 tập) |
| 2019 | Trùng Nhĩ Truyền Kỳ Truyền hình | Hu Ji (72 tập) |
| 2018 | 上新了·故宫 Truyền hình | (10 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 家在铁西 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | 像火花像蝴蝶 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 钟馗传说 Truyền hình | 秦香雪 (36 tập) |
| 2011 | 漂亮主妇 Truyền hình | Tian Wan (40 tập) |
| 2010 | 阳光的味道 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 天师钟馗 Truyền hình | (36 tập) |
| 2009 | 南城遗恨 Truyền hình | Jiang Fei'er (36 tập) |
| 2008 | 所谓婚姻 Truyền hình | (22 tập) |
| 2007 | 黑白之门 Truyền hình | 绵绵 (21 tập) |
| 2006 | 铁将军阿贵 Truyền hình | 俞如意 (35 tập) |
| 2006 | 红十字星座 Truyền hình | (21 tập) |
| 2005 | 一生为奴 Truyền hình | 佳佳 (42 tập) |
| 2004 | 杨门虎将 Truyền hình | (33 tập) |
| 2004 | 少年宝亲王 Truyền hình | 果筠 (45 tập) |
| 2004 | 花姑子 Truyền hình | Zhong Suqiu (33 tập) |
| 2004 | 七武士 Truyền hình | (32 tập) |
| 2004 | 四大名捕会京师 Truyền hình | 水芙蓉 (30 tập) |
| 2003 | 爱在生死边缘 Truyền hình | Ye Xiaonan (20 tập) |
| 2002 | Kinh Thành Kỳ Án Truyền hình | (44 tập) |
| 2002 | 无敌县令 Truyền hình | 凝香 (44 tập) |
| 2001 | 武林外史 Truyền hình | 白飞飞 (40 tập) |
| 2001 | Kỳ tài Trương Tam Phong Truyền hình | 赵玉儿 (40 tập) |
| 2000 | 明星制造 Truyền hình | 沈晓燕 (23 tập) |
| 2000 | 青河绝恋 Truyền hình | 万秋玲 (40 tập) |
| 1999 | 给您道喜啦 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Hoàn Châu cách cách Truyền hình | 晴儿 (88 tập) |
| 1995 | 今生今世 Truyền hình | Xiao Lan (41 tập) |
| 1993 | 奇侠俏妹闹热河 Phim điện ảnh | 喜妹子 |
| 1984 | 阿混新传 Phim điện ảnh | Minmin Luo |