Vương Diễm

Diễn xuất

Vương Diễm

Ngày sinh
(52 tuổi)
Nơi sinh
Qingdao, Shandong Province, China
Danh sách thực hiện
41 tác phẩm

Tiểu sử

Vương Diễm (王艳, 11/2/1974), sinh ra tại tỉnh Sơn Đông thành phố Thanh Đảo, Trung Quốc. Vốn xuất thân từ Học viện Vũ đạo Bắc Kinh nhưng nữ diễn viên lại có duyên với diễn xuất. Sau khi tham gia bộ phim truyền hình đầu tiên Lạc Hoa Mai (梅花烙) vào năm 1992, cô chính thức gia nhập giới giải trí Hoa ngữ với vai trò diễn viên. Cô nổi tiếng với vai diễn công chúa Tình Nhi trong phim truyền hình Hoàn Châu Cách Cách, phiên bản do Quỳnh Dao sản xuất.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 41

NămTiêu đềVai trò
TBA 皓衣行 Truyền hình Wang Chuqing (1 tập)
2025 Thư Quyển Nhất Mộng Truyền hình Noble Consort Gao Changrong (7 tập)
2025 Quý Nữ Truyền hình Zhou Ruyin (30 tập)
2024 心有暖阳向云霄 Truyền hình (1 tập)
2023 Nhất Niệm Quan Sơn Truyền hình Empress Shao Jie (40 tập)
2022 回廊亭 Truyền hình (12 tập)
2022 Thượng Thực Truyền hình Meng Ziyun (40 tập)
2021 萌探探探案 Truyền hình 晴格格 (2 tập)
2019 请赐我一双翅膀 Truyền hình Miao Yufeng (60 tập)
2019 Trùng Nhĩ Truyền Kỳ Truyền hình Hu Ji (72 tập)
2018 上新了·故宫 Truyền hình (10 tập)
2016 王牌对王牌 Truyền hình (1 tập)
2015 家在铁西 Truyền hình (40 tập)
2013 像火花像蝴蝶 Truyền hình (32 tập)
2012 钟馗传说 Truyền hình 秦香雪 (36 tập)
2011 漂亮主妇 Truyền hình Tian Wan (40 tập)
2010 阳光的味道 Truyền hình (25 tập)
2010 天师钟馗 Truyền hình (36 tập)
2009 南城遗恨 Truyền hình Jiang Fei'er (36 tập)
2008 所谓婚姻 Truyền hình (22 tập)
2007 黑白之门 Truyền hình 绵绵 (21 tập)
2006 铁将军阿贵 Truyền hình 俞如意 (35 tập)
2006 红十字星座 Truyền hình (21 tập)
2005 一生为奴 Truyền hình 佳佳 (42 tập)
2004 杨门虎将 Truyền hình (33 tập)
2004 少年宝亲王 Truyền hình 果筠 (45 tập)
2004 花姑子 Truyền hình Zhong Suqiu (33 tập)
2004 七武士 Truyền hình (32 tập)
2004 四大名捕会京师 Truyền hình 水芙蓉 (30 tập)
2003 爱在生死边缘 Truyền hình Ye Xiaonan (20 tập)
2002 Kinh Thành Kỳ Án Truyền hình (44 tập)
2002 无敌县令 Truyền hình 凝香 (44 tập)
2001 武林外史 Truyền hình 白飞飞 (40 tập)
2001 Kỳ tài Trương Tam Phong Truyền hình 赵玉儿 (40 tập)
2000 明星制造 Truyền hình 沈晓燕 (23 tập)
2000 青河绝恋 Truyền hình 万秋玲 (40 tập)
1999 给您道喜啦 Phim điện ảnh
1998 Hoàn Châu cách cách Truyền hình 晴儿 (88 tập)
1995 今生今世 Truyền hình Xiao Lan (41 tập)
1993 奇侠俏妹闹热河 Phim điện ảnh 喜妹子
1984 阿混新传 Phim điện ảnh Minmin Luo
Hỏi ask2cinemadb