6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
楊子儀
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 楊子儀.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Ẩn Số Về Chúng Ta
7.8
Truyền hình
國際橋牌社
2.5
Phim điện ảnh
Bao Bao
7.5
Truyền hình
牛車來去
2.0
Truyền hình
門當互懟愛上你
10.0
Truyền hình
不如海邊吹吹風
Phim điện ảnh
萌學園:尋找磐古
Phim điện ảnh
球愛天空
Phim điện ảnh
我愛陳金鋒
Phim điện ảnh
農曆三月二十三
Truyền hình
天之蕉子
Truyền hình
早點回家
Truyền hình
再見之後
Truyền hình
一個屋簷下
Truyền hình
少女八家將
Truyền hình
天才衝衝衝
Truyền hình
幸福返鄉30+
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 天才衝衝衝 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 農曆三月二十三 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 不如海邊吹吹風 Truyền hình | Fang Shun-hua (18 tập) |
| 2024 | Ẩn Số Về Chúng Ta Truyền hình | Wang Jun-le (12 tập) |
| 2024 | 少女八家將 Truyền hình | Lee Tien-cheng (10 tập) |
| 2023 | 早點回家 Truyền hình | Adult Lin Chao Zhi (22 tập) |
| 2023 | 牛車來去 Truyền hình | Chen Bo Wen (30 tập) |
| 2023 | 再見之後 Truyền hình | Xu Zhi-ran (10 tập) |
| 2022 | 門當互懟愛上你 Truyền hình | Guan Jun Kai (45 tập) |
| 2021 | 一個屋簷下 Truyền hình | 江人豪/江人傑 (100 tập) |
| 2020 | 國際橋牌社 Truyền hình | 陈庆济 (10 tập) |
| 2019 | Bao Bao Phim điện ảnh | Tai |
| 2019 | 天之蕉子 Truyền hình | Gao Zhi Hong (22 tập) |
| 2019 | Nụ Hôn Đầu Phim điện ảnh | Assistant of Jiang's Father |
| 2016 | 萌學園:尋找磐古 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 幸福返鄉30+ Truyền hình | 古宥強 (6 tập) |
| 2012 | 球愛天空 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 我愛陳金鋒 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 霹靂探哥 Phim điện ảnh | 王肉甫 |