5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
齐奎
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国, 黑龙江, 佳木斯
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 齐奎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
8.5
Truyền hình
Đại Giang Đại Hà
7.7
Truyền hình
Thời Gian Và Anh, Vừa Hay Đúng Lúc
7.5
Truyền hình
他是谁
8.2
Truyền hình
Cảnh Sát Vinh Dự
8.8
Truyền hình
闯关东
5.4
Truyền hình
Không Thể Nói Ra
8.2
Truyền hình
A Long Way Home
8.0
Truyền hình
欢迎光临
6.7
Truyền hình
Phủ Khai Phong
10.0
Truyền hình
风雨上海滩
9.0
Truyền hình
虎胆巍城
2.0
Truyền hình
Bí Mật Quốc Gia
7.0
Truyền hình
姑苏十二娘
8.0
Truyền hình
同龄人
Phim điện ảnh
极限救援
Truyền hình
Bác Sĩ Nhỏ
Truyền hình
长城红
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 走向大西南 Truyền hình | He Long (23 tập) |
| 2024 | Không Thể Nói Ra Truyền hình | Qin Yong (12 tập) |
| 2023 | A Long Way Home Truyền hình | Chen Shangyou (1 tập) |
| 2023 | 他是谁 Truyền hình | Song Zhe (24 tập) |
| 2022 | Thời Gian Và Anh, Vừa Hay Đúng Lúc Truyền hình | Lin Xi's Father (25 tập) |
| 2022 | 虎胆巍城 Truyền hình | Wang Maolin (36 tập) |
| 2022 | Cảnh Sát Vinh Dự Truyền hình | Gao Chao (38 tập) |
| 2022 | 欢迎光临 Truyền hình | Brother Tu Hao (37 tập) |
| 2021 | 再见那一天 Truyền hình | Meng Zhaoyang (6 tập) |
| 2020 | Bác Sĩ Nhỏ Truyền hình | Han Hao Yue (40 tập) |
| 2019 | 风雨上海滩 Truyền hình | 强子 (30 tập) |
| 2018 | Đại Giang Đại Hà Truyền hình | Han Zegang (39 tập) |
| 2018 | 区小队 Truyền hình | 刘大强 (37 tập) |
| 2018 | 烽火连城决 Truyền hình | Han Sanming (32 tập) |
| 2017 | Bí Mật Quốc Gia Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | Phủ Khai Phong Truyền hình | 张德林 (58 tập) |
| 2015 | 长城红 Truyền hình | (37 tập) |
| 2015 | 铁在烧 Truyền hình | Chang Er Kuan (46 tập) |
| 2014 | 红色宝藏 Truyền hình | (31 tập) |
| 2014 | 往日情怀 Truyền hình | Lin QIngyuan (34 tập) |
| 2013 | 铁血兄弟 Truyền hình | 王应 (32 tập) |
| 2012 | 蝴蝶行动 Truyền hình | Li Hanzheng (30 tập) |
| 2011 | Cách Mạng Tân Hợi 1911 Phim điện ảnh | Keding Yuan |
| 2011 | 姑苏十二娘 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 拯救女兵司徒慧 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 我的孩子我的家 Truyền hình | 林繁 (43 tập) |
| 2010 | 同龄人 Truyền hình | Shan Wa (35 tập) |
| 2009 | 情系北大荒 Truyền hình | (27 tập) |
| 2009 | 烽火影人 Truyền hình | 田文中 (31 tập) |
| 2009 | 没有语言的生活 Truyền hình | 大家宽 (20 tập) |
| 2008 | 闯关东 Truyền hình | 朱传杰 (36 tập) |
| 2008 | 极限救援 Phim điện ảnh |