6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Gao Ming
- Ngày sinh
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- Huaiyin, Jiangsu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 86 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Gao Ming.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Tôi Không Phải Phan Kim Liên
7.6
Phim điện ảnh
黑炮事件
8.6
Phim điện ảnh
横空出世
7.9
Phim điện ảnh
站直啰,别趴下
8.8
Truyền hình
闯关东
9.0
Truyền hình
大染坊
7.7
Phim điện ảnh
睡不着
8.7
Truyền hình
暗算
7.0
Truyền hình
黑洞
8.0
Truyền hình
相思树
8.5
Truyền hình
鼓楼外
7.0
Truyền hình
大明按察使后传
10.0
Phim điện ảnh
詹天佑
6.0
Phim điện ảnh
川岛芳子
8.0
Phim điện ảnh
温暖之城之红日亭
7.0
Phim điện ảnh
戴勋章的走私犯
10.0
Truyền hình
于无声处
Danh sách phim đã đóng 86
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 鼓楼外 Truyền hình | (39 tập) |
| 2021 | 不惑之旅 Truyền hình | Wang Changming (40 tập) |
| 2020 | 山海蓝图 Truyền hình | (8 tập) |
| 2020 | 景德镇 Truyền hình | Yan Bu Yi (30 tập) |
| 2019 | 火神 Truyền hình | (43 tập) |
| 2019 | 英雄烈 Truyền hình | 梁父 (46 tập) |
| 2019 | 温暖之城之红日亭 Phim điện ảnh | 张裕年 |
| 2018 | 誓盟 Truyền hình | He Sichang (39 tập) |
| 2018 | 那些年,我们正年轻 Truyền hình | Commander (45 tập) |
| 2018 | The Taste of Apple Phim điện ảnh | |
| 2018 | 阳光下的法庭 Truyền hình | (36 tập) |
| 2017 | 啊,父老乡亲 Truyền hình | (33 tập) |
| 2017 | Chiến Lang 2 Phim điện ảnh | Head |
| 2017 | 少林寺传奇之火烧少林 Truyền hình | 索额图 (44 tập) |
| 2017 | 獵鷹追擊 Phim điện ảnh | Technical Squad Captain |
| 2016 | 护宝风云 Truyền hình | Zhang Jichen (36 tập) |
| 2016 | Tôi Không Phải Phan Kim Liên Phim điện ảnh | Party Leader |
| 2016 | 女不强大天不容 Truyền hình | Fu Yunpeng (41 tập) |
| 2015 | 下一站婚姻 Truyền hình | (36 tập) |
| 2015 | 于无声处 Truyền hình | 陈先明 (34 tập) |
| 2015 | 知青家庭 Truyền hình | Ding Tai (32 tập) |
| 2014 | 老农民 Truyền hình | Ma Datou (60 tập) |
| 2014 | 守望正义 Truyền hình | Xiao Dahe (37 tập) |
| 2014 | 上线下线 Truyền hình | Yang Hongli (24 tập) |
| 2014 | 大明按察使后传 Truyền hình | Liang Siyuan (40 tập) |
| 2014 | 战火连天 Truyền hình | Wu Chengshou (36 tập) |
| 2014 | 女人的抗战 Truyền hình | Cao Hongyi (40 tập) |
| 2013 | Đả Cẩu Bổng Truyền hình | Dai Hanting (70 tập) |
| 2013 | 正午阳光 Truyền hình | Lin Yifan (30 tập) |
| 2013 | 东方中国梦 Phim điện ảnh | 李院长 |
| 2012 | 大祠堂 Truyền hình | Third Master (43 tập) |
| 2011 | 国门英雄 Truyền hình | (36 tập) |
| 2011 | 老爸驾到 Truyền hình | Fang Jian Jun (30 tập) |
| 2011 | 护国军魂传奇 Truyền hình | (37 tập) |
| 2011 | 刀尖上行走 Truyền hình | 革老 (27 tập) |
| 2011 | 风雨桃花镇 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | 侦察记 Truyền hình | 唐亚文 (1 tập) |
| 2010 | 喋血钱塘江 Truyền hình | Zhong Tao (30 tập) |
| 2010 | 决战南京 Truyền hình | Yang Baichuan (35 tập) |
| 2009 | 誓言永恒 Truyền hình | 许子风 (28 tập) |
| 2008 | 名门劫 Truyền hình | Yan Shuhong (28 tập) |
| 2008 | 眼中钉 Truyền hình | Minister Li (28 tập) |
| 2008 | 女人泪 Truyền hình | (27 tập) |
| 2008 | 相思树 Truyền hình | (29 tập) |
| 2008 | 侦探成旭 Truyền hình | Li Liang Wu (27 tập) |
| 2008 | 闯关东 Truyền hình | 森田 (11 tập) |
| 2007 | 秦始皇 Truyền hình | (34 tập) |
| 2006 | 最后诊断 Truyền hình | Ye Nanshan (24 tập) |
| 2006 | 狼毒花 Truyền hình | 孙楚良 (36 tập) |
| 2006 | 暗算 Truyền hình | 铁院长 (34 tập) |
| 2005 | 雄关遗梦 Truyền hình | 徐光乾 (40 tập) |
| 2005 | 暗算 Truyền hình | 铁院长 (22 tập) |
| 2004 | 大清官 Truyền hình | (32 tập) |
| 2003 | 国家公诉 Truyền hình | 陈汉杰 (35 tập) |
| 2003 | 大染坊 Truyền hình | 卢老爷 (24 tập) |
| 2003 | 中国刑警之九月风暴 Truyền hình | 孙局长 (23 tập) |
| 2003 | 裸雪 Truyền hình | Jin (21 tập) |
| 2003 | 书香门第 Truyền hình | 颜文德 (38 tập) |
| 2003 | 绝对权力 Truyền hình | 刘重天 (27 tập) |
| 2003 | 大鳄无形 Truyền hình | (25 tập) |