8.8
Truyền hình
Diễn xuất
Enran Ma
- Ngày sinh
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Binzhou, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Enran Ma.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.8
Truyền hình
9.3
Truyền hình
茶馆
5.0
Phim điện ảnh
老店
6.5
Phim điện ảnh
启功
9.0
Phim điện ảnh
大漠紫禁令
9.0
Phim điện ảnh
金匾背后
7.0
Phim điện ảnh
村路带我回家
9.0
Phim điện ảnh
宫廷斗鸡
9.0
Phim điện ảnh
哦,香雪
7.0
Truyền hình
瞧这一家子
8.0
Truyền hình
双面胶
6.0
Truyền hình
我的娜塔莎
Phim điện ảnh
红尘
Phim điện ảnh
贵妇还乡
Phim điện ảnh
能人于四
Truyền hình
平安是福
Truyền hình
巡城御史鬼难缠
Truyền hình
日出
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 小饭桌的故事 Truyền hình | 李兴然 (20 tập) |
| 2015 | 启功 Phim điện ảnh | Jigong (old) |
| 2015 | 接班女婿 Truyền hình | (28 tập) |
| 2012 | 我的娜塔莎 Truyền hình | Pang Shanzu (41 tập) |
| 2010 | 瞧这一家子 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 茶馆 Truyền hình | 李三 (39 tập) |
| 2008 | 闯关东 Truyền hình | 韩老海 (14 tập) |
| 2007 | 文化站长 Truyền hình | Guan Wenhua (26 tập) |
| 2007 | 明宫谜案 Truyền hình | Chen Ju (38 tập) |
| 2007 | 双面胶 Truyền hình | Li's Father (22 tập) |
| 2006 | 别拿豆包不当干粮 Truyền hình | 何老贵 (25 tập) |
| 2004 | 巡城御史鬼难缠 Truyền hình | 马上行 (34 tập) |
| 2002 | 平安是福 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 日出 Truyền hình | 王福升 (23 tập) |
| 1999 | 能人于四 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 宫廷斗鸡 Phim điện ảnh | 张老三 |
| 1994 | 红尘 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 哦,香雪 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 老店 Phim điện ảnh | 吴一勺 |
| 1990 | 南行记 Truyền hình | (6 tập) |
| 1990 | 武生泰斗 Truyền hình | 二奎 (10 tập) |
| 1988 | 金匾背后 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 村路带我回家 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 大漠紫禁令 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 贵妇还乡 Phim điện ảnh | 柯比 |