8.7
Truyền hình
Diễn xuất
李幼斌
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Changchun, Jilin, China
- Danh sách thực hiện
- 89 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李幼斌.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.7
Truyền hình
8.6
Phim điện ảnh
横空出世
6.5
Truyền hình
Bộ Đội Vương Bài
8.8
Truyền hình
闯关东
6.7
Truyền hình
Theo Dòng Nước Ngầm
9.2
Truyền hình
Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng
8.8
Truyền hình
黑白诀
5.0
Phim điện ảnh
深海危机
7.2
Phim điện ảnh
古田军号
4.8
Phim điện ảnh
太行山上
5.0
Phim điện ảnh
风云1927
7.7
Phim điện ảnh
飞虎队
9.5
Phim điện ảnh
俄得克血酒
9.0
Phim điện ảnh
惊涛骇浪
7.0
Phim điện ảnh
马腾你别走
9.0
Truyền hình
情有千千劫
6.0
Phim điện ảnh
生死阻击
6.0
Phim điện ảnh
血泊皇陵
Danh sách phim đã đóng 89
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 撼沙 Phim điện ảnh | |
| TBA | 平原烈火 Phim điện ảnh | Xue Qiang |
| 2026 | 能有多大事 Truyền hình | 许多金 (30 tập) |
| 2026 | 马腾你别走 Phim điện ảnh | Lin Qingxiang |
| 2025 | Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng Truyền hình | Ye Tianyou (2 tập) |
| 2024 | 黑白诀 Truyền hình | Bu Yongyi (24 tập) |
| 2024 | 海天雄鹰 Truyền hình | Yi Zhenbang (35 tập) |
| 2023 | 深海危机 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Theo Dòng Nước Ngầm Truyền hình | Yan Guohua, Ye Tianyou (40 tập) |
| 2022 | 青山不墨 Truyền hình | Yu Zhengping (34 tập) |
| 2021 | Bộ Đội Vương Bài Truyền hình | Zheng Yuan (40 tập) |
| 2021 | 生死阻击 Phim điện ảnh | Deputy Commander Li Zhiyuan |
| 2020 | 最好的时代 Truyền hình | Li Jiashu (36 tập) |
| 2020 | 正道无敌 Truyền hình | Zhang Xudong (42 tập) |
| 2019 | 一马三司令 Truyền hình | Shen Pangling (25 tập) |
| 2019 | 红星照耀中国 Phim điện ảnh | Chen Youren |
| 2019 | 古田军号 Phim điện ảnh | Paper Mill Owner |
| 2019 | 反恐特战队之天狼 Truyền hình | Wang Ze (48 tập) |
| 2019 | 因法之名 Truyền hình | Ge Dajie (45 tập) |
| 2019 | 老字号传奇 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 信仰者 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 王初一与刘十五 Truyền hình | Wang Chuyi (45 tập) |
| 2016 | 决战江桥 Truyền hình | (38 tập) |
| 2015 | 邮差 Truyền hình | Xie Naien (38 tập) |
| 2015 | 孙老倔的幸福 Truyền hình | (42 tập) |
| 2015 | 别让我看见 Truyền hình | (35 tập) |
| 2015 | 天使:生命处方 Phim điện ảnh | 外交司司长 |
| 2015 | 活法 Truyền hình | Jiang Yuan (28 tập) |
| 2014 | 天河 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 爱的保镖 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 风云1927 Phim điện ảnh | 陈果夫 |
| 2013 | 雷锋的微笑 Phim điện ảnh | 罗瑞卿 |
| 2013 | 老严有女不愁嫁 Truyền hình | Yan Chaling (40 tập) |
| 2012 | 渡江!渡江! Phim điện ảnh | |
| 2012 | 忠诚与背叛 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 国门英雄 Truyền hình | (36 tập) |
| 2011 | 中国地 Truyền hình | Zhao Laoga / Zhao Tianlong (40 tập) |
| 2011 | 飞天 Phim điện ảnh | Commander in Chief |
| 2011 | 师傅 Truyền hình | Master Tie (35 tập) |
| 2011 | 旗袍 Truyền hình | Qian Pengfei (47 tập) |
| 2010 | 爱在苍茫大地 Truyền hình | Wen Yida (4 tập) |
| 2009 | 雾里看花 Truyền hình | Huang Lide (30 tập) |
| 2009 | 惊天动地 Phim điện ảnh | Liang Zhidong |
| 2009 | 在那遥远的地方 Truyền hình | Wei Tie (29 tập) |
| 2009 | 沧海 Truyền hình | (48 tập) |
| 2008 | 乔省长和他的女儿们 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 红日 Truyền hình | 张灵甫 (35 tập) |
| 2008 | 仁者无敌 Truyền hình | 皮德贵 (32 tập) |
| 2008 | 闯关东 Truyền hình | 朱开山 (52 tập) |
| 2007 | 我的左手 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 红色追击令 Truyền hình | 冯伯元 (27 tập) |
| 2006 | 天地粮人 Truyền hình | Gao Yuan (20 tập) |
| 2006 | 江塘集中营 Truyền hình | (26 tập) |
| 2006 | 情暖万家 Phim điện ảnh | Zhang Yunsheng |
| 2006 | 继父 Truyền hình | Guan Jidong (29 tập) |
| 2005 | 亮剑 Truyền hình | 李云龙 (30 tập) |
| 2005 | 太行山上 Phim điện ảnh | Zhu Huaibing |
| 2004 | 我的兄弟姐妹 Truyền hình | Qi Shiyin (20 tập) |
| 2004 | 第5个空弹壳 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 海棠依旧 Truyền hình | (24 tập) |