7.3
Truyền hình
Diễn xuất
金莎
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 金莎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Truyền hình
7.3
Truyền hình
Cẩm Tú An Ninh
8.2
Truyền hình
Tước Cốt
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.2
Truyền hình
萌探探探案
7.2
Truyền hình
吐槽大会
9.2
Truyền hình
时光音乐会
5.4
Truyền hình
无限超越班
8.4
Truyền hình
Thời Gian Tươi Đẹp Của Anh Và Em
5.3
Truyền hình
女儿们的恋爱
8.0
Truyền hình
十八岁的天空
5.0
Truyền hình
今晚开放麦
7.0
Truyền hình
我就是演员
5.5
Truyền hình
妻子的浪漫旅行
6.0
Truyền hình
王的女人
7.0
Phim điện ảnh
东海战
7.0
Truyền hình
定义
7.0
Truyền hình
爱的修学旅行
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 家乡美食大赛 Truyền hình | (4 tập) |
| 2026 | Tước Cốt Truyền hình | Li Fuhua (10 tập) |
| 2026 | Showtime Phim điện ảnh | |
| 2026 | 阳光灿烂的地方 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 在恋爱开始之前 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 2025湖南卫视芒果TV中秋之夜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Cẩm Tú An Ninh Truyền hình | Gu Minglan / Yang Qinghua (6 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 爱的修学旅行 Truyền hình | (14 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 加康加年味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 无限超越班 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 幸福家庭 Truyền hình | 陈许佳 (20 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 降龙大师:猎龙队 Phim điện ảnh | Shengxue |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2020 | 定义 Truyền hình | (15 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 女儿们的恋爱 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 我就是演员 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (14 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 星星的密室 Truyền hình | (12 tập) |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星选手 (12 tập) |
| 2012 | 王的女人 Truyền hình | Qi Xibing (32 tập) |
| 2011 | 香格里拉 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | 唐琅探案 Truyền hình | Qi Meilun (30 tập) |
| 2010 | Thần Thoại Truyền hình | Lv Su (50 tập) |
| 2009 | 幸福的眼泪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 大城市小浪漫 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 东海战 Phim điện ảnh | Ping (voice) |
| 2002 | 十八岁的天空 Truyền hình | 蓝菲琳 (22 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Thời Gian Tươi Đẹp Của Anh Và Em Truyền hình | Vocals (50 tập) |