8.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
森光子
- Ngày sinh
- Mất
- (92 tuổi)
- Nơi sinh
- Kyoto, Kyoto Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 森光子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
乱れ雲
5.9
Phim điện ảnh
千年の恋 ひかる源氏物語
7.0
Phim điện ảnh
冷飯とおさんとちゃん
7.2
Phim điện ảnh
氷点
8.0
Phim điện ảnh
怪猫 謎の三味線
7.8
Truyền hình
ハルとナツ 届かなかった手紙
7.7
Phim điện ảnh
映画女優
6.7
Phim điện ảnh
その場所に女ありて
8.0
Phim điện ảnh
嘘
9.0
Phim điện ảnh
大根と人参
7.0
Phim điện ảnh
喜劇 駅前団地
10.0
Phim điện ảnh
喜劇駅前温泉
8.0
Phim điện ảnh
喜劇 駅前飯店
8.0
Phim điện ảnh
赤い水
9.0
Phim điện ảnh
川の流れのように
9.0
Phim điện ảnh
惜春
9.0
Phim điện ảnh
喜劇 “夫”売ります!!
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | ハルとナツ 届かなかった手紙 Truyền hình | Haru Takakura (5 tập) |
| 2001 | 千年の恋 ひかる源氏物語 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 川の流れのように Phim điện ảnh | Yuriko Hirosawa (The Authoress) |
| 1997 | Công Chúa Sói Mononoke Phim điện ảnh | Mrs. Hii (voice) |
| 1994 | 忍ばずの女 Phim điện ảnh | Taki |
| 1993 | 琉球の風 DRAGON SPIRIT Truyền hình | (23 tập) |
| 1991 | 源氏物語 Truyền hình | (2 tập) |
| 1990 | 戦艦大和 Phim điện ảnh | Ume Nakahara (Mother of Lieutenant Koichi Nakahara) |
| 1987 | 加トちゃんケンちゃん光子ちゃん Truyền hình | (9 tập) |
| 1987 | 映画女優 Phim điện ảnh | Mother |
| 1975 | 花吹雪はしご一家 Truyền hình | (1 tập) |
| 1973 | 雪の華 Truyền hình | (2 tập) |
| 1971 | 誰のために愛するか Phim điện ảnh | |
| 1970 | 時間ですよ Truyền hình | 松野まつ (65 tập) |
| 1969 | 喜劇 新宿広場 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 前科・ドス嵐 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 妾二十一人 ど助平一代 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 喜劇 “夫”売ります!! Phim điện ảnh | |
| 1968 | コント55号 世紀の大弱点 Phim điện ảnh | 文学者 |
| 1968 | 若者よ挑戦せよ Phim điện ảnh | Fujiko Namikawa |
| 1968 | めぐりあい Phim điện ảnh | |
| 1968 | 赤羽商店街は、今日も価格破壊の東西対抗戦! 駅前開運 Phim điện ảnh | Senko Harada |
| 1968 | 爽春 Phim điện ảnh | Kiku Kigawa |
| 1968 | 悪名十八番 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 乱れ雲 Phim điện ảnh | Katsuko |
| 1967 | 颱風とざくろ Phim điện ảnh | Naoko Takada |
| 1967 | 悪名一代 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 惜春 Phim điện ảnh | Hatsu |
| 1966 | 氷点 Phim điện ảnh | Tatsuko |
| 1965 | 暖春 Phim điện ảnh | Sei Sasaki |
| 1965 | 喜劇 各駅停車 Phim điện ảnh | |
| 1965 | おゝ猛妻 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 冷飯とおさんとちゃん Phim điện ảnh | |
| 1965 | 大根と人参 Phim điện ảnh | |
| 1964 | この空のある限り Phim điện ảnh | |
| 1964 | モンローのような女 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 丼池 Phim điện ảnh | Masa Kanazawa |
| 1963 | 女が愛して憎むとき Phim điện ảnh | Rie Uchimi |
| 1963 | 台所太平記 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 赤い水 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 嘘 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 喜劇 駅前飯店 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 喜劇駅前温泉 Phim điện ảnh | |
| 1962 | その場所に女ありて Phim điện ảnh | Miyo Sagawa |
| 1961 | トイレット部長 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 喜劇 駅前団地 Phim điện ảnh | Kame Gonda |
| 1957 | 強情親爺とピンボケ息子 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 強情親爺とドレミハ娘 Phim điện ảnh | |
| 1957 | ますらを派出夫会 粉骨砕身す Phim điện ảnh | |
| 1938 | 怪猫赤壁大明神 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 怪猫 謎の三味線 Phim điện ảnh | Onui, younger sister of Okiyo |
| 1938 | 鏡山競艶録 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 森光子を生きた女~日本一愛されたお母さんは、日本一寂しい女だった~ Phim điện ảnh | Theme Song Performance |