7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Phoenix Chang
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Phoenix Chang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
藍月
5.6
Phim điện ảnh
魯賓遜漂流記
9.0
Truyền hình
金馬獎
7.0
Truyền hình
台灣霹靂火
6.0
Truyền hình
懷玉公主
9.0
Truyền hình
意难忘 央视版
8.0
Truyền hình
再续意难忘 央视版
Phim điện ảnh
願望清單
Phim điện ảnh
蘭陽溪少年
Phim điện ảnh
有用的人
Truyền hình
意難忘
Truyền hình
七世夫妻之梁山伯与祝英台
Truyền hình
再續意難忘
Truyền hình
accidental
Truyền hình
老王同学会
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 有用的人 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 願望清單 Phim điện ảnh | 徐怡方 |
| 2009 | 再續意難忘 Truyền hình | 方丽珠(赖丽珠) (50 tập) |
| 2009 | 再续意难忘 央视版 Truyền hình | 方丽珠(赖丽珠) (340 tập) |
| 2009 | 老王同学会 Truyền hình | 张菁菁 (26 tập) |
| 2007 | 意难忘 央视版 Truyền hình | 方丽珠 / 赖丽珠 (467 tập) |
| 2004 | 意難忘 Truyền hình | 方丽珠 / 赖丽珠 (379 tập) |
| 2004 | accidental Truyền hình | 华之龄 (29 tập) |
| 2003 | 魯賓遜漂流記 Phim điện ảnh | Vicky |
| 2002 | 台灣霹靂火 Truyền hình | Zhou Biyu / Xing Sulan (after plastic surgery) (285 tập) |
| 2000 | 運転手之戀 Phim điện ảnh | Actress |
| 2000 | 懷玉公主 Truyền hình | 建宁公主 (115 tập) |
| 1999 | 七世夫妻之梁山伯与祝英台 Truyền hình | 银心 (47 tập) |
| 1998 | 蘭陽溪少年 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 假面超人 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 藍月 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Host (1 tập) |