5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Eiji Ôki
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Eiji Ôki.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
バウンス ko GALS
5.5
Phim điện ảnh
ブラックキス
6.2
Phim điện ảnh
KAMIKAZE TAXI
2.5
Phim điện ảnh
監禁逃亡 禁断の凌辱
6.5
Phim điện ảnh
ある探偵の憂鬱
5.0
Phim điện ảnh
監禁逃亡 淫らな獲物
7.0
Phim điện ảnh
タフ PARTⅠ 誕生篇
Phim điện ảnh
ばななとグローブとジンベエザメ
Phim điện ảnh
ブルーシーズン 17才のヴィーナス
Phim điện ảnh
82分署
Phim điện ảnh
東京バラッド 危険な誘惑
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | ばななとグローブとジンベエザメ Phim điện ảnh | Takashi sonoda |
| 2004 | Lời Nguyền Phim điện ảnh | Morgue Detective |
| 2004 | ブラックキス Phim điện ảnh | |
| 1999 | ママさん記者明衣子の事件 息子が担任教師を殺した!? Phim điện ảnh | |
| 1998 | ある探偵の憂鬱 Phim điện ảnh | |
| 1997 | バウンス ko GALS Phim điện ảnh | |
| 1996 | 監禁逃亡 淫らな獲物 Phim điện ảnh | |
| 1995 | ブルーシーズン 17才のヴィーナス Phim điện ảnh | |
| 1995 | 82分署 Phim điện ảnh | Yukio Tokita |
| 1995 | KAMIKAZE TAXI Phim điện ảnh | |
| 1994 | 東京バラッド 危険な誘惑 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 監禁逃亡 禁断の凌辱 Phim điện ảnh | |
| 1992 | さらわれたい女 Phim điện ảnh | |
| 1990 | タフ PARTⅠ 誕生篇 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | ばななとグローブとジンベエザメ Phim điện ảnh | Writer |