7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Norman Pace
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Dudley, Worcestershire, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Norman John Pace is an English actor and comedian, best known as one half of the comedy duo Hale and Pace with his friend and comic partner Gareth Hale.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.9
Truyền hình
The Young Ones
6.2
Truyền hình
Casualty
7.6
Truyền hình
Benidorm
6.6
Truyền hình
Top of the Pops
6.7
Truyền hình
Filthy Rich & Catflap
5.9
Truyền hình
Question Time
7.2
Phim điện ảnh
Doctor Who: Survival
6.2
Truyền hình
Hale & Pace
7.2
Truyền hình
Happy Families
6.0
Truyền hình
The Word
3.7
Phim điện ảnh
Breakfast With Jonny Wilkinson
4.0
Phim điện ảnh
Amnesty International's Big 30
Phim điện ảnh
A Pinch of Snuff
Phim điện ảnh
The Man from Montevideo
Phim điện ảnh
The Untitled
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Gay Byrne's Late Late Moments Truyền hình | Self (archive footage) (1 tập) |
| 2018 | The London Studios: Home of the Stars Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | The Comedian's Guide to Survival Phim điện ảnh | The Psychiatrist (uncredited) |
| 2013 | Breakfast With Jonny Wilkinson Phim điện ảnh | Dave Dowson |
| 2008 | All Over The Shop Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | The Man from Montevideo Phim điện ảnh | Tony Hill/Jim Horner |
| 2007 | Benidorm Truyền hình | Nigel (4 tập) |
| 1998 | The Untitled Phim điện ảnh | Marty Willis |
| 1997 | April Fool's Day Phim điện ảnh | Martin |
| 1994 | A Pinch of Snuff Phim điện ảnh | DI Peter Pascoe |
| 1994 | A Pinch of Snuff Truyền hình | Peter Pascoe (3 tập) |
| 1993 | Shooting Stars Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1991 | Amnesty International's Big 30 Phim điện ảnh | Ron / Dave |
| 1990 | The Word Truyền hình | (1 tập) |
| 1989 | Doctor Who: Survival Phim điện ảnh | Harvey |
| 1988 | Hale & Pace Truyền hình | Various (65 tập) |
| 1988 | The Management Truyền hình | Ron (6 tập) |
| 1987 | Filthy Rich & Catflap Truyền hình | Eggy Guffer (1 tập) |
| 1986 | Open Air Truyền hình | (1 tập) |
| 1986 | Saturday Gang Truyền hình | (12 tập) |
| 1986 | Casualty Truyền hình | Harold Collins (1 tập) |
| 1986 | Comedians Do It On Stage Phim điện ảnh | Self |
| 1985 | Happy Families Truyền hình | Village Man (1 tập) |
| 1984 | Pushing Up Daisies Truyền hình | (7 tập) |
| 1982 | The Young Ones Truyền hình | Grave Digger, Peasant, Soldier (1 tập) |
| 1979 | Question Time Truyền hình | Self - Panellist (1 tập) |
| 1979 | Blankety Blank Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1978 | An Audience with... Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1964 | Top of the Pops Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 1963 | Bác Sĩ Vô Danh Truyền hình | Harvey (1 tập) |