7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
박예숙
- Ngày sinh
- (89 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 박예숙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
하얀전쟁
5.2
Phim điện ảnh
창
6.2
Phim điện ảnh
삼포가는 길
6.5
Phim điện ảnh
개그맨
5.6
Phim điện ảnh
借刀殺人
6.7
Phim điện ảnh
나의 사랑 나의 신부
7.4
Phim điện ảnh
축제
6.1
Phim điện ảnh
기쁜 우리 젊은 날
5.0
Phim điện ảnh
지하실의 7인
4.8
Phim điện ảnh
화녀 '82
4.8
Phim điện ảnh
투캅스 3
8.3
Phim điện ảnh
빠담풍
7.2
Phim điện ảnh
수잔 브링크의 아리랑
8.0
Phim điện ảnh
도시로 간 처녀
6.7
Phim điện ảnh
젊은 날의 초상
7.0
Phim điện ảnh
첫사랑
7.0
Phim điện ảnh
왕십리
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | 투캅스 3 Phim điện ảnh | Det. Lee's mother |
| 1997 | 창 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 미지왕 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 축제 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 남자는 괴로워 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 첫사랑 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 미스터 맘마 Phim điện ảnh | Childminder |
| 1992 | 하얀전쟁 Phim điện ảnh | Corps commander |
| 1992 | 빠담풍 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 수잔 브링크의 아리랑 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 젊은 날의 초상 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 나의 사랑 나의 신부 Phim điện ảnh | Supermarket |
| 1990 | 너는 나의 황홀한 지옥 Phim điện ảnh | Aunt |
| 1989 | 못먹어도 고 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 개그맨 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 겨울의 길목 Phim điện ảnh | Gi-dal's mother |
| 1988 | 변강쇠 3 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 떡 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 우리는 지금 제네바로 간다 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 변강쇠 (속) Phim điện ảnh | |
| 1987 | 기쁜 우리 젊은 날 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 씨받이 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 감자 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 무진 흐린뒤 안개 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 물레방아 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 고래사냥 2 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 자녀목 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 화려한 유혹 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 장대를 잡은 여자 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 여자가 밤을 두려워하랴 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 암사슴 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 산딸기 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 화녀 '82 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 도시로 간 처녀 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 借刀殺人 Phim điện ảnh | Brothel Madam |
| 1981 | 강변부인 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 신궁 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 태양을 훔친 여자 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 을화 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 來日 또 來日 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 휘청거리는 오후 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 상록수 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 화려한 외출 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 옥례기 Phim điện ảnh | Mrs. Kang |
| 1976 | 발가락이 닮았다 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 왕십리 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 숲과 늪 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 삼포가는 길 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 묘녀 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 광화사 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 갈매기의 꿈 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 여고시절 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 석화촌 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 둘째 어머니 Phim điện ảnh | Woman 2 |
| 1970 | 세조대왕 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 속눈썹이 긴 여자 Phim điện ảnh | Madame Nam |
| 1969 | 자유부인 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 황야의 독수리 Phim điện ảnh | Tanaka's Lady |
| 1969 | 지하실의 7인 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 감자 Phim điện ảnh |