7.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
萬芫澄
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 萬芫澄.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Tam Nhân Hành
6.0
Phim điện ảnh
Ngón Tay Vàng
5.9
Phim điện ảnh
Lâm Thời Kiếp Án
6.4
Phim điện ảnh
命案
6.5
Phim điện ảnh
寒戰1994
6.1
Phim điện ảnh
Điệp Vụ Milano
5.5
Phim điện ảnh
Đừng gọi tôi là "Thần Bài"
6.9
Phim điện ảnh
七人樂隊
6.8
Phim điện ảnh
我的拳王男友
5.4
Phim điện ảnh
4拍4家族
6.0
Phim điện ảnh
九月二十八日.晴
4.0
Phim điện ảnh
暉仔
5.0
Phim điện ảnh
檸檬.牛奶
4.0
Phim điện ảnh
Sushi
6.0
Phim điện ảnh
出租爸爸
9.0
Phim điện ảnh
阿潘
4.0
Phim điện ảnh
瀾翻
Danh sách đoàn làm phim 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 順風順水 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2026 | 寒戰1994 Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2025 | 麻甩媽咪 Truyền hình | Director (15 tập) |
| 2024 | Lâm Thời Kiếp Án Phim điện ảnh | Writer |
| 2023 | Ngón Tay Vàng Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2023 | 4拍4家族 Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2023 | Đừng gọi tôi là "Thần Bài" Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2023 | Sushi Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2023 | 命案 Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2020 | 檸檬.牛奶 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2019 | 我的拳王男友 Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2017 | 港女聖經37條 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2016 | Điệp Vụ Milano Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2016 | Tam Nhân Hành Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2016 | Thụ Đại Chiêu Phong Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2016 | 九月二十八日.晴 Phim điện ảnh | Production Assistant |
| 2013 | 瀾翻 Phim điện ảnh | Continuity |
| 2012 | 像我這樣的一個女子 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2012 | 長夜將盡 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2012 | FOUL Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2011 | 白色小孩 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2011 | 不義 Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 2011 | 暉仔 Phim điện ảnh | Third Assistant Director |
| 2010 | 阿潘 Phim điện ảnh | Assistant Art Director |
| 2010 | 出租爸爸 Phim điện ảnh | Assistant Art Director |