5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳澤耀
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Malaysia
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Jack Tan is a Malaysian actor and singer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
Tình Anh Em
7.4
Phim điện ảnh
分贝人生
6.4
Phim điện ảnh
Air Force The Movie: Selagi Bernyawa
5.8
Phim điện ảnh
非常盜
3.0
Phim điện ảnh
迷失安狄
5.0
Phim điện ảnh
Năm Của Anh, Ngày Của Em
4.0
Phim điện ảnh
Gold
3.2
Phim điện ảnh
我和我的賽車老爸
7.5
Truyền hình
Nhật Ký Sinh Tồn Của Những Người Đàn Ông Ở Nhà Tù
1.0
Phim điện ảnh
The Cigarette
7.0
Phim điện ảnh
樂園
8.0
Phim điện ảnh
Terbang
2.0
Truyền hình
最佳难主角
Phim điện ảnh
同學會
Phim điện ảnh
光影之战
Phim điện ảnh
黑潮
Truyền hình
回盼
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 摇摆舞 Phim điện ảnh | He Chaoren |
| 2026 | 黑潮 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Terbang Phim điện ảnh | Lee Wai Kitt |
| 2025 | Nhật Ký Sinh Tồn Của Những Người Đàn Ông Ở Nhà Tù Truyền hình | Gao Zhi-yao (12 tập) |
| 2025 | Năm Của Anh, Ngày Của Em Phim điện ảnh | Mato |
| 2024 | Gold Phim điện ảnh | Cheah Liek Hou |
| 2023 | Tình Anh Em Phim điện ảnh | Adik / Zhang Wen-di |
| 2023 | The Cigarette Phim điện ảnh | |
| 2023 | 我和我的賽車老爸 Phim điện ảnh | Chen Bo-Jun |
| 2022 | Air Force The Movie: Selagi Bernyawa Phim điện ảnh | Gabriel |
| 2021 | 迷失安狄 Phim điện ảnh | Teck |
| 2019 | 樂園 Phim điện ảnh | Hao Ge |
| 2019 | 非常盜 Phim điện ảnh | Gwai Lo |
| 2019 | Vùng đất tưởng tượng Phim điện ảnh | Jason |
| 2018 | 小陈医生 Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | 分贝人生 Phim điện ảnh | Qiang |
| 2017 | 光影之战 Phim điện ảnh | Hacker |
| 2016 | 回盼 Truyền hình | (13 tập) |
| 2015 | 最佳难主角 Truyền hình | (13 tập) |
| 2014 | 同學會 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 我和我的兄弟·恩 Truyền hình | Li Dahui (1 tập) |
| 2009 | 高校铁金刚 Truyền hình | Wan Anzhe (1 tập) |